arm bone
Định nghĩa
Danh từ: Xương cánh tay, một xương nằm trong phần cánh tay của cơ thể con người.
Ví dụ sử dụng
- (Một xương cánh tay rất cần thiết cho sự chuyển động của cánh tay.)
- (Bác sĩ đã kiểm tra xương cánh tay bị gãy của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to break an arm bone": gãy xương cánh tay.
- He broke his arm bone while playing soccer. (Anh ấy bị gãy xương cánh tay khi chơi bóng đá.)
"arm bone density": mật độ xương cánh tay.
- Older adults often have lower arm bone density. (Người lớn tuổi thường có mật độ xương cánh tay thấp hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bone (danh từ): xương (nói chung).
- The human body has 206 bones. (Cơ thể con người có 206 xương.)
- Upper arm bone (danh từ): xương cánh tay trên (xương cánh tay, humerus).
- The upper arm bone connects the shoulder to the elbow. (Xương cánh tay trên kết nối vai với khuỷu tay.)
- Forearm bone (danh từ): xương cẳng tay (gồm xương quay và xương trụ).
- The forearm bones are the radius and ulna. (Xương cẳng tay là xương quay và xương trụ.)
Từ đồng nghĩa
- Bone of the arm: xương của cánh tay (cách nói mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "arm bone".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "arm bone".