arm-twisting

arm-twisting

A manager uses gentle arm-twisting to get a colleague to volunteer for a project.

Định nghĩa

Danh từ: Sự gây áp lực, sự thuyết phục bằng cách sử dụng sức ép cá nhân trực tiếp, thường mang tính cưỡng ép hoặc đe dọa tinh vi.

dụ sử dụng
  • (Một chút gây áp lực nhẹ nhàng đã mang lại kết quả mong muốn.)
  • ( gây áp lực thế nào đi nữa cũng không thể khiến tôi đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply arm-twisting": sử dụng sức ép.

    • The manager applied arm-twisting to get everyone to work overtime. (Người quản lý đã gây áp lực để khiến mọi người làm thêm giờ.)
  • "under arm-twisting": dưới áp lực.

    • He signed the contract under arm-twisting from his superiors. (Anh ấy đã hợp đồng dưới áp lực từ cấp trên.)
Biến thể từ gần giống
  • Arm-twister (danh từ): người gây áp lực, người thuyết phục bằng sức ép.
    • He is a skilled arm-twister in business negotiations. (Anh ấy một người gây áp lực tài ba trong các cuộc đàm phán kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Coercion: sự cưỡng ép.
  • Pressure: áp lực.
  • Persuasion by force: thuyết phục bằng lực (hoặc cưỡng chế).
Các cụm từ liên quan
  • To twist someone's arm (thành ngữ): gây áp lực, thuyết phục ai đó làm điều họ không muốn.
    • I didn't want to go, but she twisted my arm. (Tôi không muốn đi, nhưng ấy đã gây áp lực buộc tôi phải đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Arm-twisting tactics: chiến thuật gây áp lực.
    • The politician used arm-twisting tactics to pass the bill. (Chính trị gia đã sử dụng chiến thuật gây áp lực để thông qua dự luật.)