armamentarium

armamentarium

A surgeon carefully selects an instrument from the armamentarium before the procedure.

Định nghĩa

Danh từ:
- Trang thiết bị phương pháp y tế: "armamentarium" chỉ toàn bộ các công cụ, thiết bị, kỹ thuật phương pháp được sử dụng trong thực hành y học.
- Kho khí (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này cũng có thể ám chỉ bộ sưu tập các công cụ hoặc chiến lược sẵn có để giải quyết một vấn đề nào đó ( dụ: trong kinh doanh hoặc quân sự).

dụ sử dụng
  • (Trang thiết bị của bệnh viện bao gồm máy MRI hiện đại nhất robot phẫu thuật.)
  • (Y học hiện đại một kho khí khổng lồ các loại kháng sinh để chống lại nhiễm trùng.)
  • (Kho phương pháp trị liệu nhận thức-hành vi của nhà trị liệu đã giúp bệnh nhân hồi phục.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Medical armamentarium": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh phạm vi y tế.
    • The discovery of penicillin expanded the medical armamentarium significantly.
      (Việc phát hiện ra penicillin đã mở rộng đáng kể kho khí y học.)
  • "Therapeutic armamentarium": Dùng riêng trong lĩnh vực tâm lý trị liệu hoặc y học phục hồi.
    • Yoga is now part of the therapeutic armamentarium for chronic pain management.
      (Yoga hiện một phần trong kho phương pháp trị liệu để quản lý đau mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Armament (n): khí, trang bị (thường dùng trong quân sự).
    • The army's armament was outdated. (Trang bị của quân đội đã lỗi thời.)
  • Arm (n): cánh tay; (động từ) trang bị khí.
    • They armed themselves with knowledge. (Họ trang bị cho mình kiến thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Repertoire (n): danh mục các kỹ năng hoặc phương pháp sẵn có.
    • The surgeon's repertoire includes both open and laparoscopic techniques.
      (Danh mục kỹ thuật của bác sĩ phẫu thuật bao gồm cả phẫu thuật mở nội soi.)
  • Arsenal (n): kho khí; bộ sưu tập các công cụ hoặc chiến lược.
    • The company's marketing arsenal includes social media, TV ads, and influencers.
      (Kho khí tiếp thị của công ty bao gồm mạng xã hội, quảng cáo truyền hình người sức ảnh hưởng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "armamentarium". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như:
- To draw from the armamentarium: rút ra từ kho trang thiết bị/phương pháp.
- Doctors draw from a vast armamentarium to treat rare diseases.
(Các bác sĩ rút ra từ một kho phương pháp rộng lớn để điều trị các bệnh hiếm gặp.)

Thành ngữ liên quan
  • "Full armamentarium": toàn bộ kho khí/phương pháp sẵn có.
    • The research team used their full armamentarium of statistical tools to analyze the data.
      (Nhóm nghiên cứu đã sử dụng toàn bộ kho công cụ thống của họ để phân tích dữ liệu.)