armed forces

armed forces

The armed forces conducted a training exercise in the desert.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Lực lượng trang: "Armed forces" chỉ toàn bộ quân đội các lực lượng quân sự chính quy của một quốc gia, bao gồm lục quân, hải quân, không quân các binh chủng khác. Đây thuật ngữ chính thức dùng để mô tả tổ chức quân sự trang, được nhà nước duy trì để bảo vệ chủ quyền, an ninh lợi ích quốc gia.
dụ sử dụng
  • (Lực lượng trang của quốc gia này được huấn luyện trang bị tốt.)
  • (Nhiều thanh niên chọn phục vụ trong lực lượng trang sau khi tốt nghiệp.)
  • (Lực lượng trang của Hoa Kỳ bao gồm Lục quân, Hải quân, Không quân, Thủy quân lục chiến Lực lượng Không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join the armed forces": gia nhập lực lượng trang.
    • He decided to join the armed forces right after high school. (Anh ấy quyết định gia nhập lực lượng trang ngay sau khi tốt nghiệp trung học.)
  • "to be in the armed forces": đang phục vụ trong lực lượng trang.
    • She has been in the armed forces for over ten years. ( ấy đã phục vụ trong lực lượng trang hơn mười năm.)
  • "the armed forces of a nation": lực lượng trang của một quốc gia.
    • The armed forces of Vietnam are known for their discipline and resilience. (Lực lượng trang Việt Nam nổi tiếng với kỷ luật tinh thần kiên cường.)
Biến thể từ gần giống
  • Armed (adj): trang, mang khí.
    • The armed guards stood at the entrance. (Các lính canh trang đứnglối vào.)
  • Forces (n): lực lượng (nói chung).
    • The police forces were deployed to maintain order. (Lực lượng cảnh sát đã được triển khai để duy trì trật tự.)
  • Military (n/adj): quân đội, quân sự (thường dùng thay thế cho "armed forces").
    • The military is a key part of the armed forces. (Quân đội một phần quan trọng của lực lượng trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Military forces: lực lượng quân sự.
  • Troops: quân đội, binh lính (thường chỉ lực lượng chiến đấu).
  • Defense forces: lực lượng phòng vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call up the armed forces: điều động lực lượng trang.
    • The government called up the armed forces to assist with disaster relief. (Chính phủ đã điều động lực lượng trang để hỗ trợ cứu trợ thiên tai.)
  • Mobilize the armed forces: huy động lực lượng trang.
    • The country mobilized its armed forces in response to the threat. (Quốc gia đã huy động lực lượng trang để đối phó với mối đe dọa.)
Thành ngữ liên quan
  • The armed forces are the backbone of national security: Lực lượng trang xương sống của an ninh quốc gia.
    • In many countries, the armed forces are the backbone of national security. (Ở nhiều quốc gia, lực lượng trang xương sống của an ninh quốc gia.)