armenian church

armenian church

The family attends a service at the Armenian church.

Định nghĩa

Danh từ:
- Giáo hội Armenia: Một nhà thờ Kitô giáo độc lập được thành lập tại Armenia từ năm 300 sau Công nguyên. Giáo hội này chịu ảnh hưởng từ cả truyền thống La Byzantine, một trong những giáo hội Kitô giáo lâu đời nhất trên thế giới.

dụ sử dụng
  • (Giáo hội Armenia nổi tiếng với phụng vụ kiến trúc độc đáo.)
  • (Nhiều người Armenia tham dự Giáo hội Armenia để thực hiện các nghi lễ tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Armenian Apostolic Church": Tên gọi chính thức của Giáo hội Armenia, nhấn mạnh nguồn gốc tông truyền.

    • The Armenian Apostolic Church traces its origins to the apostles Thaddeus and Bartholomew. (Giáo hội Tông truyền Armenia nguồn gốc từ các tông đồ Thaddeus Bartholomew.)
  • "Armenian Church tradition": Các tập tục nghi lễ đặc trưng của Giáo hội Armenia.

    • The Armenian Church tradition includes the use of Armenian language in worship. (Truyền thống Giáo hội Armenia bao gồm việc sử dụng tiếng Armenia trong thờ phượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Armenian (adj): Thuộc về Armenia hoặc người Armenia.
    • The Armenian culture is rich in history. (Văn hóa Armenia giàu lịch sử.)
  • Church (n): Nhà thờ, giáo hội.
    • The church was built in the 4th century. (Nhà thờ được xây dựng vào thế kỷ thứ 4.)
Từ đồng nghĩa
  • Armenian Apostolic Church: Nhấn mạnh tính tông truyền.
  • Armenian Orthodox Church: Một cách gọi khác, đặc biệt trong bối cảnh phương Đông.
Các cụm từ liên quan
  • "Member of the Armenian Church": Thành viên của Giáo hội Armenia.
    • She is a devoted member of the Armenian Church. ( ấy một thành viên tận tụy của Giáo hội Armenia.)
  • "Armenian Church service": Buổi lễ của Giáo hội Armenia.
    • The Armenian Church service includes chanting and incense. (Buổi lễ của Giáo hội Armenia bao gồm tụng kinh xông hương.)
Thành ngữ liên quan
  • "As old as the Armenian Church": Rất cổ xưa, lâu đời.
    • This tradition is as old as the Armenian Church. (Truyền thống này lâu đời như Giáo hội Armenia.)

Từ gần giống