armillaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về vòng, có dạng vòng: "Armillaire" là một tính từ mô tả một vật có hình dạng hoặc cấu trúc giống như một chiếc vòng hoặc được tạo thành từ các vòng tròn.
- Dùng trong cụm "sphère armillaire": Nghĩa chuyên ngành chính, dùng để mô tả một mô hình thiên văn học biểu diễn các vòng tròn của thiên cầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La sphère armillaire est un instrument astronomique ancien. (Mô hình thiên cầu là một dụng cụ thiên văn học cổ xưa.)
- On peut voir une structure armillaire dans ce diagramme. (Có thể thấy một cấu trúc dạng vòng trong sơ đồ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sphère armillaire": Mô hình thiên cầu. Đây là một danh từ ghép cố định, chỉ một mô hình gồm nhiều vòng tròn (armilles) lồng vào nhau, biểu thị các đường kinh tuyến, vĩ tuyến, hoàng đạo... của bầu trời, được dùng trong thiên văn học cổ để nghiên cứu và giảng dạy.
- Le musée expose une magnifique sphère armillaire en laiton. (Bảo tàng trưng bày một mô hình thiên cầu bằng đồng thau tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Armille (danh từ giống cái): Vòng, đai; đặc biệt chỉ các vòng tròn cấu thành nên mô hình thiên cầu.
- Armillairement (trạng từ): Một cách có dạng vòng (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Circulaire: có hình tròn, hình vòng.
- Annélaire: có dạng như một cái nhẫn, hình khuyên (thường dùng trong sinh học, giải phẫu).
Lưu ý
- Từ "armillaire" rất hiếm khi được sử dụng độc lập. Trong thực tế, gần như nó luôn xuất hiện trong cụm danh từ cố định "sphère armillaire".
- Ngoài lĩnh vực thiên văn học lịch sử, từ này có thể gặp trong các văn bản khoa học mô tả các cấu trúc hình học hoặc tự nhiên có dạng vòng.
tính từ
- (Sphère armillaire) mô hình thiên cầu