armor-bearer

armor-bearer

The knight's armor-bearer carefully polishes a steel breastplate.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người mang áo giáp: "armor-bearer" một danh từ chỉ một người hầu cận hoặc tùy tùng nhiệm vụ mang giữ áo giáp cho một hiệp sĩ. Trong bối cảnh lịch sử, đây thường một người hầu cận trẻ tuổi (squire) hỗ trợ hiệp sĩ trong chiến trận hoặc các sự kiện nghi lễ.

dụ sử dụng
  • (Người mang áo giáp của hiệp sĩ đã mang chiếc khiên sắt nặng nề của ông ta.)
  • (Vào thời trung cổ, mỗi hiệp sĩ đều một người mang áo giáp trung thành để hỗ trợ ông ta trong trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as an armor-bearer": phục vụ với tư cách người mang áo giáp.
    He served as an armor-bearer to the king during the ceremony. (Anh ta đã phục vụ như một người mang áo giáp cho nhà vua trong buổi lễ.)

  • "armor-bearer" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người hỗ trợ hoặc bảo vệ ai đó trong các tình huống khó khăn, không phải nghĩa đen.
    She was his armor-bearer in the corporate world, always safeguarding his interests. ( ấy người mang áo giáp của anh ta trong thế giới doanh nghiệp, luôn bảo vệ lợi ích của anh ta.)

Biến thể từ gần giống
  • Armor (n): áo giáp. (Áo giáp của hiệp sĩ được làm bằng thép.)
  • Bearer (n): người mang, người cầm. (Người mang cờ dẫn đầu cuộc diễu hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Squire: người hầu cận (thường một thanh niên phục vụ hiệp sĩ).
  • Page: người hầu trẻ tuổi (trong bối cảnh lịch sử).
  • Attendant: người phục vụ, người hầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To bear armor: mang áo giáp. (Người hầu cận đã mang áo giáp của hiệp sĩ trong suốt hành trình.)
Thành ngữ liên quan
  • To carry someone's armor: mang áo giáp cho ai đó (nghĩa đen hoặc bóng, chỉ sự hỗ trợ). (Anh ta luôn sẵn sàng mang áo giáp cho người cố vấn của mình, cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.)