armored catfish

armored catfish

The armored catfish rests on the sandy bottom of the aquarium.

Định nghĩa

Danh từ: - Cá trê bọc giáp: "Armored catfish" một loại cá trê nguồn gốc từ Nam Mỹ, đặc trưng bởi cơ thể được bao phủ bởi các tấm xương cứng (giống như áo giáp), giúp bảo vệ chúng khỏi kẻ thù.

dụ sử dụng
  • (Cá trê bọc giáp thường được tìm thấycác con sông Nam Mỹ.)
  • (Những người yêu thích bể thường nuôi cá trê bọc giáp vẻ ngoài độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Armored catfish" có thể được dùng để chỉ bất kỳ loài nào trong họ Loricariidae, nổi tiếng với khả năng bám vào bề mặt bằng miệng hình giác hút.
    • Many species of armored catfish are nocturnal and feed on algae. (Nhiều loài cá trê bọc giáp hoạt động về đêm ăn tảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Armor-plated catfish (danh từ): cá trê vảy giáp, đồng nghĩa với "armored catfish".
  • Pleco (danh từ): tên gọi tắt phổ biến trong tiếng Anh để chỉ cá trê bọc giáp (thường loài ).
Từ đồng nghĩa
  • Plecostomus (danh từ): tên khoa học phổ biến của một loài cá trê bọc giáp.
  • Suckermouth catfish (danh từ): cá trê miệng giác hút, nhấn mạnh đặc điểm miệng hút của chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "armored catfish".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "armored catfish".