armoured car
Định nghĩa
armoured car (danh từ):
1. Xe bọc thép quân sự: Một loại xe chiến đấu có bánh lốp, được trang bị giáp nhẹ và thường có súng máy, dùng trong các hoạt động quân sự.
2. Xe vận chuyển tiền hoặc tài sản quý giá: Một loại xe tải được bọc thép, có cửa chắc chắn và khóa an toàn, dùng để vận chuyển tiền mặt, vàng bạc hoặc đồ có giá trị.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội đã triển khai một số xe bọc thép để tuần tra biên giới.)
- (Các bức tranh được vận chuyển đến bảo tàng trong một xe bọc thép có điều hòa nhiệt độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "armoured car" thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc an ninh tài chính, không phải xe dân dụng thông thường.
- The security company uses armoured cars to transport cash between banks. (Công ty an ninh sử dụng xe bọc thép để vận chuyển tiền mặt giữa các ngân hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Armoured vehicle (danh từ): Xe bọc thép (có thể bao gồm cả xe bánh xích và xe quân sự).
- The convoy included several armoured vehicles for protection. (Đoàn xe bao gồm nhiều xe bọc thép để bảo vệ.)
- Armor-plated (tính từ): Có lớp giáp bọc ngoài.
- The armoured car has armor-plated doors and windows. (Xe bọc thép có cửa và kính được bọc giáp.)
Từ đồng nghĩa
- Security van: Xe tải an ninh (thường dùng để vận chuyển tiền).
- The security van was attacked by robbers. (Xe tải an ninh đã bị cướp tấn công.)
- Military vehicle: Xe quân sự (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết có bọc thép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "armoured car", nhưng có thể kết hợp với động từ miêu tả hành động:
- Ride in an armoured car: Đi trong xe bọc thép.
- The president rode in an armoured car during the parade. (Tổng thống đã đi trong xe bọc thép trong cuộc diễu hành.)
Thành ngữ liên quan
- "Like an armoured car" (so sánh): Chỉ sự an toàn, kiên cố.
- His new house is like an armoured car with all the security systems. (Ngôi nhà mới của anh ấy giống như một xe bọc thép với tất cả các hệ thống an ninh.)