army corps
Định nghĩa
Danh từ: Quân đoàn – một đơn vị quân đội lớn, thường bao gồm hai hoặc nhiều sư đoàn cùng với các đơn vị hỗ trợ (như pháo binh, hậu cần, thông tin liên lạc).
Ví dụ sử dụng
- (Quân đoàn đã được triển khai ra tiền tuyến để tăng cường phòng thủ.)
- (Một quân đoàn thường có từ 20.000 đến 45.000 binh sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to command an army corps": chỉ huy một quân đoàn.
- General Smith was assigned to command the Third Army Corps. (Tướng Smith được giao chỉ huy Quân đoàn số Ba.)
- "army corps headquarters": bộ chỉ huy quân đoàn.
- The army corps headquarters coordinated the logistics and strategy for the entire operation. (Bộ chỉ huy quân đoàn điều phối hậu cần và chiến lược cho toàn bộ chiến dịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Corps (danh từ): quân đoàn (có thể dùng riêng, không cần "army").
- The Marine Corps is a separate branch of the U.S. military. (Thủy quân lục chiến là một quân chủng riêng biệt của quân đội Hoa Kỳ.)
- Division (danh từ): sư đoàn (đơn vị nhỏ hơn quân đoàn).
- Each army corps consists of multiple divisions. (Mỗi quân đoàn bao gồm nhiều sư đoàn.)
Từ đồng nghĩa
- Military corps: quân đoàn (cách diễn đạt tương tự).
- Field army: tập đoàn quân (đơn vị lớn hơn quân đoàn, thường gồm nhiều quân đoàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "army corps", nhưng có thể dùng:
- To be attached to an army corps: được biên chế vào một quân đoàn.
- The new recruits were attached to the Second Army Corps. (Các tân binh được biên chế vào Quân đoàn số Hai.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "army corps", nhưng có thể liên quan đến:
- Corps d'élite: quân đoàn tinh nhuệ (mượn từ tiếng Pháp).
- The Special Forces are considered a corps d'élite. (Lực lượng đặc nhiệm được coi là quân đoàn tinh nhuệ.)