army engineer
Định nghĩa
Danh từ: - Kỹ sư quân sự: "Army engineer" chỉ một thành viên trong quân đội được đào tạo chuyên sâu về công việc kỹ thuật và xây dựng. Họ chịu trách nhiệm thiết kế, xây dựng, sửa chữa các công trình quân sự như cầu, đường, boongke, sân bay, cũng như xử lý các nhiệm vụ liên quan đến vật liệu nổ và công binh.
Ví dụ sử dụng
- (Một kỹ sư quân sự rất cần thiết cho việc xây dựng những cây cầu tạm thời trong các chiến dịch quân sự.)
- (Kỹ sư quân sự đã được triển khai để dò phá mìn trong khu vực xung đột.)
- (Chú tôi đã phục vụ với tư cách là một kỹ sư quân sự trong 20 năm, giúp xây dựng các căn cứ quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Army engineer corps": Quân đoàn công binh (đơn vị chuyên trách của quân đội bao gồm các kỹ sư quân sự).
- The army engineer corps was responsible for building airstrips in the jungle. (Quân đoàn công binh chịu trách nhiệm xây dựng các đường băng trong rừng rậm.)
- "To work as an army engineer": Làm việc với vai trò kỹ sư quân sự.
- He decided to work as an army engineer to combine his skills in engineering and service to the country. (Anh ấy quyết định làm kỹ sư quân sự để kết hợp kỹ năng kỹ thuật và phục vụ đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Army engineering (danh từ): Ngành kỹ thuật quân sự.
- Army engineering involves both civil engineering and combat support. (Kỹ thuật quân sự bao gồm cả kỹ thuật xây dựng dân sự và hỗ trợ chiến đấu.)
- Combat engineer (danh từ): Công binh chiến đấu (một loại kỹ sư quân sự chuyên thực hiện nhiệm vụ trong điều kiện chiến đấu).
- A combat engineer often works under fire to clear obstacles. (Một công binh chiến đấu thường làm việc dưới hỏa lực để dọn chướng ngại vật.)
Từ đồng nghĩa
- Military engineer: Kỹ sư quân sự (thuật ngữ tương đương, thường dùng rộng rãi hơn).
- A military engineer is responsible for fortifications and demolitions. (Một kỹ sư quân sự chịu trách nhiệm về công sự và phá hủy.)
- Sapper (trong quân đội Anh): Công binh (thường chỉ kỹ sư quân sự chuyên về xây dựng và phá hủy).
- The sapper unit cleared the path for the advancing troops. (Đơn vị công binh đã dọn đường cho quân đội tiến lên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To engineer a solution: Thiết kế hoặc tìm ra một giải pháp (thường dùng nghĩa bóng, liên quan đến kỹ năng của kỹ sư).
- The army engineer engineered a solution to cross the river quickly. (Kỹ sư quân sự đã thiết kế một giải pháp để vượt sông nhanh chóng.)
- To build up: Xây dựng, củng cố (thường dùng trong bối cảnh xây dựng công trình quân sự).
- The army engineers built up defenses along the border. (Các kỹ sư quân sự đã xây dựng hệ thống phòng thủ dọc biên giới.)
Thành ngữ liên quan
- "An army marches on its stomach": Quân đội hành quân bằng cái bụng (thành ngữ nói về tầm quan trọng của hậu cần, không trực tiếp liên quan đến kỹ sư quân sự, nhưng nhấn mạnh vai trò hỗ trợ của các đơn vị như công binh).