army high performance computing research center

army high performance computing research center

The Army High Performance Computing Research Center develops advanced simulation models.

Định nghĩa

Danh từ riêng (cụm danh từ): Trung tâm Nghiên cứu Tính toán Hiệu năng Cao của Quân đội.

Đây một phòng thí nghiệm quốc phòng của Hoa Kỳ, nhiệm vụ thực hiện nghiên cứu trong lĩnh vực tính toán hiệu năng cao nhằm phục vụ các ứng dụng công nghệ quốc phòng. Trung tâm này một sự hợp tác giữa chính phủ, các trường đại học ngành công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Trung tâm Nghiên cứu Tính toán Hiệu năng Cao của Quân đội đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các công nghệ quốc phòng tiên tiến.)
  • (Các nhà nghiên cứu từ Trung tâm Nghiên cứu Tính toán Hiệu năng Cao của Quân đội hợp tác với các trường đại học trong các dự án mô hình hóa khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be affiliated with the army high performance computing research center": liên kết với trung tâm này.

    • Several top scientists are affiliated with the army high performance computing research center. (Một số nhà khoa học hàng đầu liên kết với Trung tâm Nghiên cứu Tính toán Hiệu năng Cao của Quân đội.)
  • "to conduct research at the army high performance computing research center": tiến hành nghiên cứu tại trung tâm.

    • She is conducting groundbreaking research at the army high performance computing research center. ( ấy đang tiến hành nghiên cứu đột phá tại Trung tâm Nghiên cứu Tính toán Hiệu năng Cao của Quân đội.)
Biến thể từ gần giống
  • High-performance computing (HPC): tính toán hiệu năng cao, lĩnh vực chính của trung tâm.
    • High-performance computing is essential for modern scientific simulations. (Tính toán hiệu năng cao cần thiết cho các mô phỏng khoa học hiện đại.)
  • Defense laboratory: phòng thí nghiệm quốc phòng, mô tả chức năng của trung tâm.
    • The army high performance computing research center is a key defense laboratory. (Trung tâm Nghiên cứu Tính toán Hiệu năng Cao của Quân đội một phòng thí nghiệm quốc phòng quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • ARL's DoD Supercomputing Resource Center (DSRC): một tên gọi khác của trung tâm này trong một số ngữ cảnh.
  • U.S. Army Research Laboratory's HPC center: trung tâm tính toán hiệu năng cao của Phòng thí nghiệm Nghiên cứu Quân đội Hoa Kỳ.
Các cụm từ liên quan
  • To partner with the army high performance computing research center: hợp tác với trung tâm.

    • Many tech companies partner with the army high performance computing research center to develop new algorithms. (Nhiều công ty công nghệ hợp tác với Trung tâm Nghiên cứu Tính toán Hiệu năng Cao của Quân đội để phát triển các thuật toán mới.)
  • To fund projects through the army high performance computing research center: tài trợ các dự án thông qua trung tâm.

    • The government funds several projects through the army high performance computing research center. (Chính phủ tài trợ một số dự án thông qua Trung tâm Nghiên cứu Tính toán Hiệu năng Cao của Quân đội.)
Thành ngữ liên quan (không phổ biến cho cụm từ chuyên ngành này)

Không thành ngữ thông dụng nào liên quan trực tiếp đến cụm từ này.