arnold schoenberg

arnold schoenberg

A composer sits at a piano, studying a musical score by Arnold Schoenberg.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Arnold Schoenberg: Tên của một nhà soạn nhạc nhà lý thuyết âm nhạc người Mỹ gốc Áo (1874-1951), nổi tiếng với việc phát triển thể loại sáng tác "atonal" (phi điệu tính), tức là âm nhạc không tuân theo các quy tắc hòa âm truyền thống.
    • Người tiên phong trong âm nhạc hiện đại: "Arnold Schoenberg" được biết đến như một nhân vật cách mạng, người đã thay đổi cách hiểu về cấu trúc âm nhạc trong thế kỷ 20.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phương pháp 12 âm của Arnold Schoenberg": Đây một kỹ thuật sáng tác do chính ông phát minh, trong đó tất cả 12 nốt nhạc trong thang âm được sử dụng một cách bình đẳng, không nốt nào được coi trọng tâm.
    • Phương pháp 12 âm của Arnold Schoenberg đã mở ra một kỷ nguyên mới cho âm nhạc hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Schoenbergian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Arnold Schoenberg hoặc phong cách âm nhạc của ông.
    • Phong cách Schoenbergian thường gây khó khăn cho người nghe không quen với âm nhạc phi điệu tính.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc tiên phong: chỉ những người đi đầu trong lĩnh vực âm nhạc, tương tự như Arnold Schoenberg.
  • Cha đẻ của âm nhạc atonal: một danh hiệu không chính thức dành cho Arnold Schoenberg vai trò sáng lập của ông.
Các cụm từ liên quan
  • Trường phái Vienna thứ hai (Second Viennese School): Một nhóm các nhà soạn nhạc do Arnold Schoenberg dẫn đầu, bao gồm học trò của ông như Alban Berg Anton Webern.
    • Arnold Schoenberg người sáng lập Trường phái Vienna thứ hai.
Thành ngữ liên quan
  • "Like Schoenberg’s music": Một thành ngữ so sánh, dùng để chỉ điều đó phức tạp, khó hiểu hoặc không theo quy tắc thông thường.
    • Bài giảng của giáo sư này khó hiểu như âm nhạc của Arnold Schoenberg vậy.