arnold toynbee

arnold toynbee

Arnold Toynbee wrote many books about the history of civilizations.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Arnold Toynbee (1889–1975): Một nhà sử học người Anh, nổi tiếng với công trình nghiên cứu về sự trỗi dậy suy tàn của các nền văn minh, tìm kiếm các mô hình chu kỳ trong lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Arnold Toynbee lập luận rằng các nền văn minh trỗi dậy suy tàn theo một mô hình chu kỳ.)
  • (Các lý thuyết của Arnold Toynbee đã ảnh hưởng đến các nghiên cứu lịch sử hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Toynbee's theory": Lý thuyết của Toynbee về các chu kỳ văn minh.

    • Historians often debate Toynbee's theory of challenge and response. (Các nhà sử học thường tranh luận về lý thuyết thách thức phản ứng của Toynbee.)
  • "Toynbeean" (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến các ý tưởng của Arnold Toynbee.

    • The Toynbeean approach to history focuses on comparative civilizations. (Cách tiếp cận Toynbeean đối với lịch sử tập trung vào so sánh các nền văn minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Toynbeean (tính từ): Liên quan đến Arnold Toynbee hoặc các lý thuyết của ông.
  • Toynbeeism (danh từ, hiếm): Hệ thống tư tưởng hoặc phương pháp luận dựa trên các tác phẩm của Toynbee.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng của một nhà sử học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.