arnold

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên người: "Arnold" một tên riêng phổ biến trong tiếng Anh, dùng để chỉ một người đàn ông hoặc họ.
    • Nhân vật lịch sử: "Arnold" thường được dùng để nhắc đến Benedict Arnold (1741-1801), một tướng quân đội Mỹ kẻ phản bội trong Cách mạng Mỹ. Ông nổi tiếng âm mưu đầu hàng West Point cho quân Anh vào năm 1780.
    • Nhà thơ nhà phê bình: "Arnold" cũng chỉ Matthew Arnold (1822-1888), một nhà thơ nhà phê bình văn học người Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Benedict Arnold is remembered as a traitor in American history. (Benedict Arnold được nhớ đến như một kẻ phản bội trong lịch sử Hoa Kỳ.)
    • Matthew Arnold wrote many famous poems and essays. (Matthew Arnold đã viết nhiều bài thơ tiểu luận nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arnold" trong văn hóa đại chúng: Từ này đôi khi được dùng để chỉ một kẻ phản bội, dựa trên danh tiếng của Benedict Arnold.
    • In the meeting, he was called an "Arnold" because of his betrayal. (Trong cuộc họp, anh ta bị gọi là "Arnold" sự phản bội của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Arnoldian (tính từ): liên quan đến Matthew Arnold hoặc phong cách của ông.
    • His writing has an Arnoldian quality, focusing on culture and criticism. (Cách viết của ông chất Arnoldian, tập trung vào văn hóa phê bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Betrayer: kẻ phản bội (dùng để chỉ Benedict Arnold).
  • Poet: nhà thơ (dùng để chỉ Matthew Arnold).
Các cụm từ liên quan
  • "Benedict Arnold": cụm từ dùng để chỉ một kẻ phản bội.
    • He was considered a Benedict Arnold for leaking company secrets. (Anh ta bị coi một Benedict Arnold đã rỉ bí mật công ty.)
Thành ngữ liên quan
  • "To pull an Arnold": hành động phản bội hoặc làm điều đó bất ngờ tiêu cực.
    • She pulled an Arnold by changing sides at the last minute. ( ấy đã "giở trò Arnold" bằng cách đổi phe vào phút cuối.)