arolla pine

arolla pine

A squirrel gathers cembra nuts beneath an arolla pine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thông Arolla (Pinus cembra): "arolla pine" một loại cây thông lớn, năm kim, nguồn gốc từ châu Âu. Loại cây này cho ra hạt thông (cembra nuts) một loại nhựa cây.
    • Gỗ thông Arolla: Gỗ của cây thông này, thường được dùng trong đồ gỗ hoặc xây dựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The arolla pine is a valuable tree in the Alpine region. (Cây thông Arolla một loại cây giá trịvùng Alps.)
    • Hikers often collect cembra nuts from the arolla pine. (Những người đi bộ đường dài thường thu thập hạt thông từ cây thông Arolla.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arolla pine resin": nhựa của cây thông Arolla, được dùng trong sản xuất sơn hoặc chất kết dính.

    • The resin from the arolla pine is used in traditional medicine. (Nhựa từ cây thông Arolla được dùng trong y học cổ truyền.)
  • "Arolla pine forest": khu rừng thông Arolla.

    • The arolla pine forest provides habitat for many bird species. (Khu rừng thông Arolla cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Swiss pine: tên gọi khác của "arolla pine", thường dùngcác vùng nói tiếng Anh.
  • Cembra pine: tên khoa học (Pinus cembra) của loại cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Swiss stone pine: một tên gọi khác của "arolla pine", nhấn mạnh vào hạt thông ăn được.
  • Pinus cembra: tên khoa học, dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc thực vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho "arolla pine" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "arolla pine".