aromatherapy

aromatherapy

A person adds lavender essential oil to a diffuser for aromatherapy.

Định nghĩa

Danh từ: Liệu pháp hương thơm, phương pháp chữa bệnh sử dụng các chất chiết xuất từ thực vật mùi thơm tinh dầu, thường được dùng trong bồn tắm hoặc xoa bóp.

dụ sử dụng
  • ( ấy dùng tinh dầu oải hương cho liệu pháp hương thơm để giúp ngủ ngon hơn.)
  • (Liệu pháp hương thơm thường được kết hợp với xoa bóp để giảm căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice aromatherapy": thực hành liệu pháp hương thơm.

    • Many spa centers practice aromatherapy as a holistic treatment. (Nhiều trung tâm spa thực hành liệu pháp hương thơm như một phương pháp điều trị toàn diện.)
  • "aromatherapy session": buổi trị liệu bằng hương thơm.

    • She booked an aromatherapy session to relieve her headaches. ( ấy đặt một buổi trị liệu bằng hương thơm để giảm đau đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Aromatherapist (danh từ): chuyên gia trị liệu bằng hương thơm.

    • The aromatherapist recommended a blend of essential oils. (Chuyên gia trị liệu bằng hương thơm khuyên dùng một hỗn hợp tinh dầu.)
  • Aromatic (tính từ): mùi thơm.

    • The aromatic oils used in aromatherapy come from plants. (Các loại dầu thơm dùng trong liệu pháp hương thơm đến từ thực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Essential oil therapy: liệu pháp tinh dầu (cùng ý nghĩa, nhấn mạnh vào tinh dầu).
  • Fragrance therapy: liệu pháp mùi hương (ít phổ biến hơn, thường dùng trong mỹ phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "aromatherapy".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "aromatherapy".