aromatic hydrocarbon

aromatic hydrocarbon

A scientist carefully handles a vial of aromatic hydrocarbon in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại hydrocarbon chứa một hoặc nhiều vòng benzen, đặc trưng của dãy hợp chất hữu cơ benzen. Các hợp chất này thường mùi thơm đặc trưng được tìm thấy trong dầu mỏ, nhựa than đá.

dụ sử dụng
  • (Benzen một hydrocarbon thơm đơn giản.)
  • (Nhiều hydrocarbon thơm được sử dụng trong sản xuất nhựa thuốc nhuộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polycyclic aromatic hydrocarbon" (PAH): Hydrocarbon thơm đa vòng, một loại hydrocarbon thơm nhiều vòng benzen liên kết với nhau, thường chất gây ô nhiễm môi trường.
    • Polycyclic aromatic hydrocarbons are found in cigarette smoke. (Hydrocarbon thơm đa vòng trong khói thuốc lá.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrocarbon thơm đa vòng (polycyclic aromatic hydrocarbon): Một dạng phức tạp hơn của hydrocarbon thơm.
  • Hợp chất thơm (aromatic compound): Thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả hydrocarbon thơm các dẫn xuất của chúng.
Từ đồng nghĩa
  • Hợp chất benzen: Chỉ các hợp chất cấu trúc vòng benzen.
  • Hidrocacbon thơm: Tên gọi khác của hydrocarbon thơm trong hóa học.
Các cụm từ liên quan
  • Vòng benzen (benzene ring): Cấu trúc vòng sáu cạnh đặc trưng của hydrocarbon thơm.
  • Dãy benzen (benzene series): Nhóm các hợp chất hữu cơ cấu trúc tương tự benzen.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "aromatic hydrocarbon" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.