arpeggio

/ɑ:'pedʤiou/
Học thuật
Thân thiện
arpeggio

A pianist practices an arpeggio on the grand piano.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):
    • Hợp âm rải: Một kỹ thuật chơi các nốt của một hợp âm không đồng thời lần lượt, thường theo thứ tự từ thấp lên cao hoặc từ cao xuống thấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pianist began the piece with a beautiful ascending arpeggio. (Nghệ sĩ dương cầm bắt đầu bản nhạc bằng một hợp âm rải đi lên tuyệt đẹp.)
    • Practicing arpeggios is essential for developing finger dexterity. (Luyện tập các hợp âm rải điều cần thiết để phát triển sự khéo léo của ngón tay.)
    • The guitarist used an arpeggio pattern to create a flowing accompaniment. (Người chơi guitar đã sử dụng một kiểu hợp âm rải để tạo ra phần đệm chảy mượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Broken arpeggio": Hợp âm rải bị ngắt quãng, nơi các nốt không được chơi liên tục khoảng nghỉ ngắn xen kẽ.

    • The composer used broken arpeggios to create a sense of suspense. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng các hợp âm rải bị ngắt quãng để tạo cảm giác hồi hộp.)
  • "Arpeggiated chord": Hợp âm được trình bày dưới dạng rải (đây một cách diễn đạt khác của "arpeggio").

    • The left-hand part consists mainly of arpeggiated chords. (Phần tay trái chủ yếu bao gồm các hợp âm được rải.)
Biến thể từ gần giống
  • Arpeggiate (động từ): Chơi (một hợp âm) dưới dạng hợp âm rải.

    • The instruction "arpeggiate the chord" means to play its notes in succession. (Chỉ dẫn "rải hợp âm" có nghĩa chơi các nốt của lần lượt.)
  • Arpeggiation (danh từ): Hành động hoặc kỹ thuật rải hợp âm.

    • The arpeggiation in the bass line adds movement to the music. (Việc rải hợp âmđường giai điệu bass tạo thêm sự chuyển động cho bản nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Broken chord (danh từ): Hợp âm rải (cách gọi khác, thường dùng trong giảng dạy âm nhạc cơ bản).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "arpeggio" một cách riêng biệt. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc chuyên môn.)

arpeggio

A pianist practices an arpeggio on the grand piano.

danh từ
  1. (âm nhạc) hợp âm rải