arranging

arranging

The conductor is arranging the sheet music on the stand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự sắp xếp, sự dàn dựng: "arranging" chỉ hành động hoặc quá trình sắp xếp một thứ đó, đặc biệt trong âm nhạc, việc dàn dựng chuyển thể một tác phẩm âm nhạc.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "arrange"):

    • Sắp xếp, bố trí: Hành động đặt mọi thứ vào một trật tự hoặc vị trí cụ thể.
    • Dàn dựng (âm nhạc): Chuyển thể một bản nhạc cho phù hợp với các nhạc cụ hoặc giọng hát khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The arranging of the flowers took two hours. (Việc sắp xếp hoa mất hai tiếng đồng hồ.)
    • She is famous for her brilliant arranging of classical pieces for jazz band. ( ấy nổi tiếng với tài dàn dựng xuất sắc các tác phẩm cổ điển cho ban nhạc jazz.)
  • Động từ:

    • He is arranging the books on the shelf. (Anh ấy đang sắp xếp sách trên kệ.)
    • The composer is arranging the symphony for a smaller orchestra. (Nhà soạn nhạc đang dàn dựng bản giao hưởng cho một dàn nhạc nhỏ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arranging music": dàn dựng âm nhạc, một kỹ năng chuyên nghiệp trong ngành âm nhạc.

    • Many pop songs require careful arranging to sound good on stage. (Nhiều bài hát nhạc pop cần sự dàn dựng cẩn thận để nghe hay trên sân khấu.)
  • "arranging a meeting": sắp xếp một cuộc họp.

    • She is arranging a meeting between the two directors. ( ấy đang sắp xếp một cuộc họp giữa hai giám đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrange (động từ): sắp xếp.

    • Please arrange the chairs in a circle. (Vui lòng sắp xếp ghế thành vòng tròn.)
  • Arrangement (danh từ): sự sắp xếp, bản dàn dựng.

    • The arrangement of the furniture was perfect. (Cách sắp xếp đồ đạc thật hoàn hảo.)
  • Rearranging (động từ): sắp xếp lại.

    • She is rearranging the furniture in her room. ( ấy đang sắp xếp lại đồ đạc trong phòng mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Organizing: tổ chức, sắp xếp hệ thống.
  • Ordering: sắp xếp theo thứ tự.
  • Setting up: thiết lập, dàn dựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Arrange for: sắp xếp để được thứ đó hoặc ai đó.

    • I will arrange for a taxi to pick you up. (Tôi sẽ sắp xếp để một chiếc taxi đón bạn.)
  • Arrange around: sắp xếp xung quanh một trung tâm.

    • The chairs were arranged around the table. (Những chiếc ghế được sắp xếp xung quanh bàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Make arrangements: thực hiện các sắp xếp (thường cho sự kiện hoặc chuyến đi).
    • We need to make arrangements for the wedding. (Chúng ta cần thực hiện các sắp xếp cho đám cưới.)