arrearage

/ə'riəridʤ/
Học thuật
Thân thiện
arrearage

The company is working to clear its arrearage on the overdue invoices.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền còn nợ, khoản nợ chưa thanh toán: Chỉ một khoản tiền hoặc nghĩa vụ tài chính đã đến hạn nhưng vẫn chưa được trả.
    • Sự chậm trễ, sự dây dưa: Trạng thái bị trễ hạn hoặc chưa hoàn thành một nghĩa vụ, đặc biệt nghĩa vụ tài chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company has an arrearage of $10,000 in unpaid taxes. (Công ty một khoản nợ 10.000 đô la tiền thuế chưa đóng.)
    • He was worried about the arrearage on his mortgage. (Anh ấy lo lắng về khoản nợ chưa trả trên hợp đồng thế chấp của mình.)
    • The arrearage in rent payments led to an eviction notice. (Sự chậm trễ trong việc thanh toán tiền thuê nhà đã dẫn đến thông báo trục xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in arrearage": Ở trong tình trạng nợ nần, chậm trễ thanh toán.
    • The account is now in arrearage. (Tài khoản hiện đang trong tình trạng nợ quá hạn.)
  • "To fall into arrearage": Rơi vào tình trạng nợ nần, không trả được nợ đúng hạn.
    • After losing his job, he fell into arrearage with his credit card bills. (Sau khi mất việc, anh ta rơi vào tình trạng nợ quá hạn với các hóa đơn thẻ tín dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrears (danh từ số nhiều): Nợ, tiền còn thiếu lại (chưa trả). Đây dạng phổ biến hơn của "arrearage".
    • He is two months in arrears with his rent. (Anh ta nợ tiền thuê nhà hai tháng.)
  • Arrear (danh từ, ít dùng): Khoản nợ, sự chậm trễ. Thường dùng trong cụm "in arrear".
Từ đồng nghĩa
  • Debt: Món nợ.
  • Back payment: Khoản thanh toán còn thiếu.
  • Overdue amount: Số tiền quá hạn.
  • Default: Sự vỡ nợ, không thanh toán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "arrearage")

Thành ngữ liên quan
  • "To be in arrears": Nợ tiền, chưa thanh toán (một khoản phải trả định kỳ).
    • If you are in arrears with your loan, your credit score will be affected. (Nếu bạn nợ tiền khoản vay, điểm tín dụng của bạn sẽ bị ảnh hưởng.)
arrearage

The company is working to clear its arrearage on the overdue invoices.

danh từ
  1. sự chậm trễ, sự dây dưa
  2. vật dự trữ
  3. tiền còn nợ lại sau khi quyết toán
  4. (số nhiều) nợ, tiền còn thiếu lại (chưa trả)