arrière-bouche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Giải phẫu học) Khẩu hầu: Phần sau của khoang miệng, nơi tiếp giáp với hầu họng. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ một cấu trúc giải phẫu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'arrière-bouche fait partie de l'appareil digestif. (Khẩu hầu là một phần của hệ tiêu hóa.)
- Le médecin examine l'arrière-bouche du patient. (Bác sĩ kiểm tra khẩu hầu của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu giải phẫu, y văn hoặc báo cáo lâm sàng để mô tả chính xác vị trí và cấu trúc.
- Une inflammation de l'arrière-bouche peut causer des difficultés à avaler. (Viêm khẩu hầu có thể gây khó nuốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Bouche (n.f): Miệng, khoang miệng.
- Pharynx (n.m): Hầu, họng. Đây là cấu trúc nằm ngay sau .
- Cavité buccale (n.f): Khoang miệng, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả .
Từ đồng nghĩa
- Oropharynx (n.m): Yết hầu, một thuật ngữ giải phẫu gần nghĩa, chỉ phần họng miệng.
- Gorge (n.f): Họng, cổ họng (từ thông dụng hơn, ít chính xác về mặt giải phẫu).
Lưu ý
- Từ ghép: là một danh từ ghép cố định, được viết có dấu gạch nối. Nó không được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ đời thường mà chủ yếu dùng trong bối cảnh chuyên môn.
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ do tính chất chuyên ngành của nó.
danh từ giống cái
- (giải phẫu) khẩu hầu