arrière-boutique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phòng sau (cửa) tiệm: Chỉ căn phòng nằm ở phía sau hoặc khu vực phía trong của một cửa hàng, thường không dành cho khách hàng. Đây là nơi để lưu trữ hàng hóa, chuẩn bị sản phẩm hoặc là không gian riêng tư của chủ tiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le propriétaire discute avec son fournisseur dans l'arrière-boutique. (Chủ tiệm đang thảo luận với nhà cung cấp của mình trong phòng sau cửa tiệm.)
- Elle range les nouvelles marchandises à l'arrière-boutique. (Cô ấy xếp các món hàng mới vào phòng sau cửa tiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tenir l'arrière-boutique": Quản lý, trông coi công việc hậu trường hoặc nội bộ của một cửa hàng hay doanh nghiệp.
- Pendant que son frère s'occupe des clients, elle tient l'arrière-boutique. (Trong khi anh trai cô ấy phục vụ khách hàng, thì cô ấy trông coi công việc phía sau.)
"Les secrets de l'arrière-boutique": Những bí mật, những điều riêng tư hoặc các hoạt động nội bộ không công khai.
- Ce livre révèle les secrets de l'arrière-boutique de la haute couture. (Cuốn sách này tiết lộ những bí mật hậu trường của ngành thời trang cao cấp.)
Biến thể và từ gần giống
Boutique (danh từ giống cái): Cửa tiệm, cửa hàng nhỏ.
- Elle a ouvert une boutique de vêtements. (Cô ấy đã mở một cửa hàng quần áo.)
Arrière-salle (danh từ giống cái): Phòng phía sau, thường dùng cho nhà hàng, quán cà phê.
- La réunion a lieu dans l'arrière-salle du café. (Cuộc họp diễn ra ở phòng phía sau của quán cà phê.)
Từ đồng nghĩa
- Réserve: Kho chứa hàng, phòng dự trữ (trong ngữ cảnh cửa hàng).
- Local technique: Phòng kỹ thuật, không gian phụ trợ (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho cửa hàng).
Thành ngữ liên quan
- Être dans l'arrière-boutique (de quelque chose): Tham gia vào những hoạt động bên trong, kín đáo hoặc bí mật của một việc gì đó.
- Il est dans l'arrière-boutique de plusieurs affaires politiques. (Anh ta tham gia vào hậu trường của nhiều vụ việc chính trị.)
danh từ giống cái
- phòng sau (cửa) tiệm