arrière-faix

Học thuật
Thân thiện
arrière-faix

La sage-femme examine l'arrière-faix après l'accouchement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • (Y học) Bộ phận phụ của thai, phần phụ của nhau thai: Chỉ toàn bộ các phần như nhau thai, dây rốn màng ối, được sổ ra khỏi tử cung người mẹ sau khi em bé đã được sinh ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'accoucheur doit s'assurer que l'arrière-faix est expulsé complètement. (Nữ hộ sinh phải đảm bảo rằng bộ phận phụ của thai đã được tống xuất hoàn toàn.)
    • La rétention de l'arrière-faix peut causer des complications. (Việc sót lại bộ phận phụ của thai có thể gây ra các biến chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expulsion de l'arrière-faix": Giai đoạn sổ nhau, giai đoạn thứ ba của cuộc chuyển dạ, khi bộ phận phụ của thai được đẩy ra ngoài.
    • La sage-femme surveille attentivement l'expulsion de l'arrière-faix. (Nữ hộ sinh theo dõi chặt chẽ giai đoạn sổ nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Délivrance (n.f): Sự sổ nhau, thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh lâm sàng để chỉ giai đoạn sinh đẻ này.

    • La délivrance a eu lieu vingt minutes après la naissance. (Nhau thai đã sổ ra hai mươi phút sau khi sinh.)
  • Placenta (n.m): Nhau thai, là một bộ phận chính cấu thành nên "arrière-faix".

  • Cordon ombilical (n.m): Dây rốn, một thành phần của "arrière-faix".
Từ đồng nghĩa
  • Délivre (n.m): (Y học, ) Bộ phận phụ của thai, từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn.
arrière-faix

La sage-femme examine l'arrière-faix après l'accouchement.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (y học) bộ phận phụ (của) thai