arrière-grands-parents
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (số nhiều):
- Cụ (sinh ra ông bà): Chỉ những người là cha mẹ của ông bà nội hoặc ông bà ngoại của một người. Đây là thế hệ cao hơn ông bà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mes arrière-grands-parents ont vécu au début du XXe siècle. (Các cụ của tôi đã sống vào đầu thế kỷ XX.)
- Elle a une photo de ses arrière-grands-parents maternels. (Cô ấy có một bức ảnh của các cụ ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rendre visite à ses arrière-grands-parents": Đi thăm các cụ.
- Les enfants sont ravis de rendre visite à leurs arrière-grands-parents à la campagne. (Bọn trẻ rất vui khi được về thăm các cụ ở quê.)
Biến thể và từ gần giống
Arrière-grand-père (danh từ giống đực, số ít): Cụ ông.
- Mon arrière-grand-père était soldat. (Cụ ông của tôi từng là bộ đội.)
Arrière-grand-mère (danh từ giống cái, số ít): Cụ bà.
- J'écoutais les histoires de mon arrière-grand-mère. (Tôi đã nghe những câu chuyện của cụ bà.)
Arrière-petits-enfants (danh từ giống đực, số nhiều): Chắt (con của các cháu).
- Ses arrière-petits-enfants lui rendent souvent visite. (Các chắt thường đến thăm bà ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Aïeux (danh từ giống đực, số nhiều): Tổ tiên, ông bà (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều thế hệ trước).
- Ancêtres (danh từ giống đực, số nhiều): Tổ tiên (nghĩa rộng và trang trọng hơn).
danh từ giống đực (số nhiều)
- cụ (sinh ra ông bà)