arrière-pensée
/'ærieə'paɳsei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ẩn ý, ý nghĩ thầm kín: Một suy nghĩ hoặc động cơ thực sự được giấu kín, không được bộc lộ ra ngoài, thường khác với những gì được nói hoặc thể hiện công khai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His compliment was not sincere; I sensed an arrière-pensée behind it. (Lời khen của anh ta không chân thành; tôi cảm nhận được một ẩn ý đằng sau nó.)
- She agreed to help, but with the arrière-pensée of gaining a favor in return. (Cô ấy đồng ý giúp đỡ, nhưng với ẩn ý muốn được đền đáp một ân huệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have an arrière-pensée": có một ý đồ ngầm, một động cơ ẩn giấu.
- In diplomatic negotiations, it is common for each party to have an arrière-pensée. (Trong các cuộc đàm phán ngoại giao, việc mỗi bên có một ý đồ ngầm là chuyện thường thấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Hidden agenda (n): chương trình nghị sự ẩn, ý đồ bí mật (cụm từ tiếng Anh có nghĩa tương đương).
- Ulterior motive (n): động cơ thầm kín, mục đích không công khai (cụm từ tiếng Anh có nghĩa tương đương).
Từ đồng nghĩa
- Hidden intention: ý định ẩn giấu.
- Undeclared motive: động cơ không được tuyên bố.
Lưu ý
- Từ mượn: "Arrière-pensée" là một từ mượn từ tiếng Pháp, được sử dụng trong tiếng Anh và cả tiếng Việt (ở dạng phiên âm "ẩn ý") để diễn đạt một khái niệm cụ thể về ý nghĩ thầm kín. Trong văn viết học thuật hoặc trang trọng, từ gốc Pháp này đôi khi vẫn được dùng.