arrière-vassal

Học thuật
Thân thiện
arrière-vassal

Un arrière-vassal prête serment de fidélité à son seigneur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thứ hầu (chư hầu của chư hầu): Trong chế độ phong kiến, một chư hầu trung thành phục vụ một lãnh chúa khác, người bản thân cũngchư hầu của một lãnh chúa cấp cao hơn (thườngnhà vua). Người này nằmcấp bậc thấp hơn trong hệ thống phân cấp phong kiến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le seigneur local était l'arrière-vassal du duc. (Vị lãnh chúa địa phươngthứ hầu của công tước.)
    • Dans la hiérarchie féodale, l'arrière-vassal devait fidélité à son seigneur direct. (Trong hệ thống phân cấp phong kiến, thứ hầu phải trung thành với lãnh chúa trực tiếp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc học thuật để mô tả chính xác các mối quan hệ phức tạp trong xã hội phong kiến.
  • Có thể dùng để phân tích cấu trúc quyền lực phân tán, nơi quyền lực tối cao bị chia sẻ qua nhiều cấp bậc trung gian.
Biến thể từ gần giống
  • Vassal (danh từ giống đực): Chư hầu. Người cam kết trung thành phục vụ quân sự cho một lãnh chúa để đổi lấy sự bảo vệ quyền sử dụng đất đai (fief).
  • Suzerain (danh từ giống đực): Lãnh chúa thượng cấp. Người quyền lực tối cao đối với một lãnh chúa hoặc lãnh thổ khác, nhưng không trực tiếp cai trị .
  • Féodalité (danh từ giống cái): Chế độ phong kiến.
Từ đồng nghĩa
  • Vassal subordonné: Chư hầu cấp dưới.
  • Vassal d'un vassal: Chư hầu của một chư hầu. (Đâycách giải thích nghĩa đen của từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

arrière-vassal

Un arrière-vassal prête serment de fidélité à son seigneur.

danh từ giống đực
  1. thứ hầu (chư hầu của chư hầu)