arrowroot family

arrowroot family

The arrowroot family includes plants with large, broad leaves and starchy roots.

Định nghĩa

Danh từ: - Họ dong (Marantaceae): "arrowroot family" một danh từ dùng để chỉ một họ thực vật (Marantaceae) bao gồm các loại thảo mộc lâu năm, thường thân rễ chứa tinh bột. Họ này chủ yếu phân bốvùng nhiệt đới, "arrowroot" một loài điển hình trong họ, được trồng để lấy bột dong.

dụ sử dụng
  • (Họ dong bao gồm nhiều loại cây được sử dụng thân rễ giàu tinh bột của chúng.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại họ dong Marantaceae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the arrowroot family": thuộc về họ dong.

    • This tropical herb belongs to the arrowroot family. (Loại thảo mộc nhiệt đới này thuộc về họ dong.)
  • "species within the arrowroot family": các loài trong họ dong.

    • There are over 500 species within the arrowroot family. ( hơn 500 loài trong họ dong.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrowroot (n): cây dong, bột dong (tên gọi chung cho một số loài trong họ này, đặc biệt Maranta arundinacea).

    • Arrowroot is often used as a thickener in cooking. (Bột dong thường được dùng làm chất làm đặc trong nấu ăn.)
  • Marantaceous (adj): thuộc về họ dong.

    • The marantaceous plants are known for their ornamental leaves. (Các cây thuộc họ dong được biết đến với trang trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Marantaceae (n): tên khoa học của họ dong.
  • Arrowroot group (n): nhóm cây dong (cách gọi không chính thức).
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "arrowroot family" đây thuật ngữ thực vật học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "arrowroot family" đây thuật ngữ chuyên ngành.