arrérages
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (số nhiều):
- Niên kim trả từng kỳ: Khoản tiền được trả định kỳ, thường là hàng năm, theo một hợp đồng hoặc nghĩa vụ lâu dài (ví dụ: tiền trợ cấp, tiền thuê đất, lương hưu).
- Nợ còn thiếu (từ cũ, nghĩa cũ): Khoản tiền nợ chưa được thanh toán, còn tồn đọng từ các kỳ trước.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa hiện đại (niên kim):
- Il perçoit des arrérages de sa pension de retraite. (Ông ấy nhận niên kim từ lương hưu của mình.)
- Le paiement des arrérages de la rente est dû au premier janvier. (Việc thanh toán niên kim trợ cấp được thực hiện vào ngày mùng một tháng Giêng.)
Nghĩa cổ (nợ còn thiếu):
- Le créancier réclame le paiement des arrérages. (Chủ nợ đòi thanh toán số nợ còn thiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en arrérages": Đang bị chậm trễ, nợ các khoản thanh toán định kỳ.
- Le locataire est en arrérages de loyer depuis trois mois. (Người thuê nhà đang nợ tiền thuê nhà ba tháng.)
"Payer les arrérages": Thanh toán các khoản tiền còn nợ hoặc niên kim đến hạn.
- Il a dû payer tous les arrérages d'un coup. (Anh ta đã phải trả tất cả các khoản nợ tồn đọng một lần.)
Biến thể và từ gần giống
- Arréragiste (danh từ): Người được hưởng niên kim, người nhận tiền trả định kỳ.
- Rente (danh từ giống cái): Niên kim, khoản thu nhập cố định định kỳ. (Đây là khái niệm rộng hơn, trong đó thường chỉ phần tiền được trả từng kỳ của ).
Từ đồng nghĩa
- Paiements périodiques: Các khoản thanh toán định kỳ.
- Dettes échues: Các khoản nợ đến hạn.
- Retard de paiement: Sự chậm trễ thanh toán (cho nghĩa "nợ còn thiếu").
Các cụm từ liên quan
Arrérages d'intérêts: Tiền lãi tích lũy chưa trả.
- La société a des arrérages d'intérêts importants à régler. (Công ty có những khoản tiền lãi tích lũy lớn cần phải thanh toán.)
Arrérages de pension: Niên kim lương hưu, các kỳ trả lương hưu.
- Les arrérages de pension sont versés mensuellement. (Các kỳ trả lương hưu được chi trả hàng tháng.)
danh từ giống đực (số nhiều)
- niên kim trả từng kỳ
- (từ cũ, nghĩa cũ) nợ còn thiếu