arse about
Định nghĩa
Thành ngữ / Cụm động từ (thường dùng trong tiếng Anh-Anh, thô tục): - Lười biếng, không làm gì có ích: "arse about" chỉ hành động lười nhác, trốn tránh công việc hoặc dành thời gian làm những việc vô bổ. Từ này mang tính chất thô tục và không lịch sự, tương tự như "lười chảy thây" hoặc "ngồi chơi xơi nước" trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
- (Đừng có lười biếng nữa mà hãy làm việc đi!)
- (Nó đã lười nhác cả ngày thay vì học hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"arse about" thường được dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ trích hành động lãng phí thời gian.
- You’ll never finish the project if you keep arsing about. (Bạn sẽ không bao giờ hoàn thành dự án nếu cứ lười biếng như vậy.)
Biến thể phổ biến: "arse around" (có nghĩa tương tự, cũng thô tục).
- Stop arsing around and help me! (Đừng có lười biếng nữa mà hãy giúp tôi!)
Biến thể và từ gần giống
- Bum about (Anh-Anh, thô tục nhẹ): lười biếng, đi lang thang.
- He’s just bumming about all day. (Nó chỉ đi lang thang cả ngày.)
- Laze about (trung tính): nằm dài, lười biếng.
- She spent the whole weekend lazing about. (Cô ấy đã dành cả cuối tuần để nằm dài.)
Từ đồng nghĩa
- Laze around: lười biếng, không làm gì.
- Idle: nhàn rỗi, vô công rỗi nghề.
- Goof off (Mỹ, thân mật): lười biếng, trốn việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Arse about: lười biếng, làm việc vô bổ.
- Arse around: tương tự "arse about", nhấn mạnh hành động vô ích.
- Don’t arse around with that tool; you’ll break it. (Đừng có nghịch cái dụng cụ đó; bạn sẽ làm hỏng nó đấy.)
Thành ngữ liên quan
- "Not give a toss": không quan tâm, thờ ơ (cũng thô tục).
- He doesn’t give a toss about his homework; he just arses about. (Nó chẳng quan tâm đến bài tập về nhà; nó chỉ lười biếng thôi.)
- "Twiddle one’s thumbs": ngồi không, làm việc vô bổ (lịch sự hơn).
- Instead of twiddling his thumbs, he’s arsing about. (Thay vì ngồi không, nó đang lười biếng.)