arse around
Định nghĩa
Cụm động từ (thân mật, thường mang tính tiêu cực): 1. Lười biếng, không làm gì có ích: Chỉ hành động dành thời gian cho những việc vô bổ, không hiệu quả, hoặc chỉ ngồi không. 2. Giỡn hớt, làm trò hề: Chỉ hành động đùa giỡn quá mức, làm những trò ngớ ngẩn thay vì tập trung vào công việc nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (Lười biếng):
- He's been arsing around all day instead of doing his homework. (Nó đã lười biếng cả ngày thay vì làm bài tập về nhà.)
- Stop arsing around and get to work! (Đừng lười biếng nữa và hãy bắt tay vào việc đi!)
Nghĩa 2 (Giỡn hớt):
- The bored children were arsing around in the classroom. (Lũ trẻ chán nản đã giỡn hớt trong lớp học.)
- Enough arsing around—let's get back to the meeting! (Đủ trò giỡn hớt rồi—chúng ta quay lại cuộc họp đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be always arsing around": thường xuyên lười biếng hoặc giỡn hớt.
- He's always arsing around and never takes anything seriously. (Nó lúc nào cũng lười biếng và chẳng bao giờ coi trọng điều gì.)
"to arse about": biến thể khác của "arse around", mang nghĩa tương tự.
- Stop arsing about and help me with this! (Đừng giỡn hớt nữa và giúp tôi việc này đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Arse (danh từ, thô tục): mông, đít (dùng trong tiếng Anh-Anh, tương đương "ass" trong tiếng Anh-Mỹ).
- Arsey (tính từ, thân mật): cáu kỉnh, khó chịu.
- Don't be so arsey with me! (Đừng có cáu kỉnh với tôi thế!)
Từ đồng nghĩa
- Bum around: lười biếng, lang thang vô ích.
- Her son is just bumming around all day. (Con trai cô ấy chỉ lười biếng cả ngày.)
- Fool about/around: giỡn hớt, làm trò hề.
- The bored children were fooling about. (Lũ trẻ chán nản đã giỡn hớt.)
- Horse around: đùa giỡn ồn ào, mất trật tự.
- Enough horsing around--let's get back to work! (Đủ trò đùa giỡn rồi—hãy quay lại làm việc!)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Arse about: biến thể của "arse around", nghĩa tương tự.
- They were arsing about instead of studying. (Chúng nó đã giỡn hớt thay vì học bài.)
- Mess around: lười biếng, làm việc vô bổ.
- Stop messing around and finish your chores! (Đừng lười biếng nữa và làm xong việc nhà đi!)
Thành ngữ liên quan
- To not give a toss about something (thô tục): không quan tâm chút nào.
- He doesn't give a toss about his future, just arsing around all day. (Nó chẳng quan tâm tí nào đến tương lai của mình, chỉ lười biếng cả ngày.)
- To be a lazy arse (thô tục): là một kẻ lười biếng.
- Stop being a lazy arse and get moving! (Đừng là kẻ lười biếng nữa và di chuyển đi!)