arsehole
Định nghĩa
- Danh từ (thô tục):
- Hậu môn: "arsehole" là từ lóng thô tục dùng để chỉ lỗ hậu môn của người hoặc động vật.
- Kẻ khốn nạn, đồ chó má: Trong ngữ cảnh xúc phạm, "arsehole" được dùng như một lời chửi rủa để chỉ một người cực kỳ khó chịu, ngu ngốc hoặc xấu tính.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa giải phẫu:
- The doctor had to examine his arsehole for signs of infection. (Bác sĩ phải kiểm tra hậu môn của anh ta để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
Nghĩa xúc phạm:
- He's such an arsehole; he never listens to anyone. (Nó đúng là một thằng khốn; nó chẳng bao giờ nghe ai cả.)
- Don't be an arsehole, just apologize! (Đừng có làm đồ chó má nữa, xin lỗi đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a complete arsehole": là một kẻ hoàn toàn khốn nạn.
- That boss is a complete arsehole; he yells at everyone. (Tên sếp đó là một thằng khốn hoàn toàn; hắn ta la mắng tất cả mọi người.)
"to act like an arsehole": cư xử như một kẻ khốn nạn.
- Stop acting like an arsehole and be polite for once. (Đừng cư xử như một kẻ khốn nạn nữa, hãy lịch sự một lần đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Arse (n): mông, đít (thô tục, Anh-Anh).
- Get off your arse and help me! (Đứng dậy khỏi mông của mày và giúp tao!)
- Asshole (n): phiên bản Mỹ của "arsehole", mang nghĩa tương tự.
- He's a real asshole. (Hắn ta là một thằng khốn thực sự.)
Từ đồng nghĩa
- Anus (n): hậu môn (trung tính, y học).
- Jerk (n): kẻ khó chịu (ít thô tục hơn).
- Prick (n): thằng khốn (thô tục, tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "arsehole".
Thành ngữ liên quan
- "to be an arsehole": là một kẻ khốn nạn (thành ngữ xúc phạm trực tiếp).
- If you keep lying, people will think you're an arsehole. (Nếu mày cứ nói dối, người ta sẽ nghĩ mày là một thằng khốn.)