arsenopyrite
Định nghĩa
Danh từ:
- Quặng asen màu trắng bạc hoặc xám: "arsenopyrite" là một loại quặng khoáng vật chứa asen, thường có màu trắng bạc hoặc xám, được khai thác để lấy asen.
Ví dụ sử dụng
- (Arsenopyrite thường được tìm thấy trong các mạch thủy nhiệt.)
- (Các thợ mỏ khai thác arsenopyrite để lấy asen cho các mục đích công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to process arsenopyrite": xử lý quặng asen.
- The factory uses high temperatures to process arsenopyrite. (Nhà máy sử dụng nhiệt độ cao để xử lý arsenopyrite.)
- "arsenopyrite deposits": mỏ quặng asen.
- Large arsenopyrite deposits are found in China and Peru. (Các mỏ arsenopyrite lớn được tìm thấy ở Trung Quốc và Peru.)
Biến thể và từ gần giống
- Arsenic (n): asen, nguyên tố hóa học.
- Arsenic is a toxic element often extracted from arsenopyrite. (Asen là một nguyên tố độc hại thường được chiết xuất từ arsenopyrite.)
- Pyrite (n): pyrit, khoáng vật sắt sulfide (không chứa asen).
- Unlike pyrite, arsenopyrite contains arsenic. (Không giống pyrit, arsenopyrite chứa asen.)
Từ đồng nghĩa
- Mispickel (n): tên gọi cũ hoặc đồng nghĩa của arsenopyrite.
- Mispickel is another name for arsenopyrite. (Mispickel là một tên gọi khác của arsenopyrite.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "arsenopyrite" do đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "arsenopyrite".