arsenous oxide

arsenous oxide

A chemist carefully handles a sealed container of arsenous oxide in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Arsenous oxide (còn gọi là asen trioxit) một hợp chất hóa học dạng bột trắng, độc hại, công thức hóa học As₂O₃. Chất này được sử dụng trong sản xuất thủy tinh làm thuốc diệt côn trùng (đặc biệt thuốc diệt chuột) cũng như thuốc diệt cỏ.
dụ sử dụng
  • (Arsenous oxide một thành phần phổ biến trong thuốc diệt chuột.)
  • (Ngành công nghiệp thủy tinh sử dụng arsenous oxide để loại bỏ bong bóng khỏi thủy tinh nóng chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "White arsenic": tên gọi thông thường của arsenous oxide do màu trắng của .

    • White arsenic is highly toxic if ingested. (Asen trắng rất độc nếu nuốt phải.)
  • "Arsenic trioxide": tên gọi hóa học tương đương.

    • Arsenic trioxide is used in some medical treatments for leukemia. (Asen trioxit được sử dụng trong một số phương pháp điều trị bệnh bạch cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Arsenious (adj): thuộc về asen (hóa trị ba).

    • Arsenious compounds are often toxic. (Các hợp chất asen thường độc hại.)
  • Oxide (n): oxit, hợp chất của oxy với một nguyên tố khác.

    • Many oxides are used in industrial processes. (Nhiều oxit được sử dụng trong các quy trình công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Arsenic trioxide: asen trioxit (tên hóa học chính xác).
  • White arsenic: asen trắng (tên thông dụng).
  • As₂O₃: công thức hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • "Arsenic and old lace": thành ngữ chỉ điều đó có vẻ vô hại nhưng thực chất nguy hiểm (lấy từ tên vở kịch nổi tiếng).
    • The old house seemed peaceful, but it was arsenic and old lace. (Ngôi nhà có vẻ yên bình, nhưng thực chất chứa đầy nguy hiểm.)