arsonist

/'ɑ:sənist/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ phóng hỏa, kẻ đốt phá: Một người phạm tội cố ý bất hợp pháp khi đốt cháy tài sản, tòa nhà, đất đai hoặc các cấu trúc khác. Hành động này được gọi là "arson" (tội phóng hỏa).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police are searching for the arsonist who set fire to the warehouse. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ phóng hỏa đã đốt cháy nhà kho.)
    • The arsonist was motivated by revenge. (Kẻ đốt phá động cơ từ sự trả thù.)
    • He was convicted as an arsonist and sentenced to ten years in prison. (Hắn ta bị kết tội kẻ phóng hỏa bị kết án mười năm .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Convicted arsonist": Kẻ phóng hỏa đã bị kết án.
    • The building's security was increased due to a threat from a convicted arsonist. (An ninh của tòa nhà được tăng cường do bị đe dọa bởi một kẻ phóng hỏa đã bị kết án.)
  • "Suspected arsonist": Nghi phạm phóng hỏa.
    • A suspected arsonist is in custody for questioning. (Một nghi phạm phóng hỏa đang bị tạm giữ để thẩm vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Arson (n): Tội phóng hỏa, hành động đốt phá bất hợp pháp.
    • He was charged with arson. (Anh ta bị buộc tội phóng hỏa.)
  • Pyromaniac (n): Người mắc chứng cuồng hỏa, một rối loạn tâm lý dẫn đến ham muốn không kiểm soát được trong việc gây hỏa hoạn. (Đây một thuật ngữ tâm lý học, khác với "arsonist" thường chỉ động cơ phạm tội thông thường).
    • The psychiatrist diagnosed him as a pyromaniac, not just an arsonist. (Bác sĩ tâm thần chẩn đoán anh ta mắc chứng cuồng hỏa, không chỉ đơn thuần một kẻ phóng hỏa.)
Từ đồng nghĩa
  • Firebug (n, thông tục): Kẻ phóng hỏa.
  • Incendiary (n): Kẻ chủ mưu gây hỏa hoạn; cũng có thể chất/cháy nổ dùng để gây cháy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "arsonist")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "arsonist")

danh từ
  1. kẻ cố ý gây nên hoả hoạn; kẻ đốt phá (nhà, cửa...)

Từ đồng nghĩa