arséniate

Học thuật
Thân thiện
arséniate

Un chimiste ajoute de l'arséniate à une solution dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Asenat: Trong hóa học, "arséniate" là một muối hoặc este của axit asenic. Đâymột hợp chất hóa học chứa ion asenat (AsO₄³⁻).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'arséniate de plomb était autrefois utilisé comme insecticide. (Chì asenat trước đây được sử dụng làm thuốc trừ sâu.)
    • La structure cristalline de cet arséniate est complexe. (Cấu trúc tinh thể của asenat này rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arséniate" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật, đặc biệttrong hóa học vô cơ, khoáng vật học, lịch sử nông nghiệp (liên quan đến thuốc trừ sâu ).
Biến thể từ gần giống
  • Arsénique (adj): thuộc về asen, chứa asen.
    • acide arsénique (axit asenic)
  • Arsénite (danh từ giống đực): asenit (một muối của axit asenơ, khác với "arséniate").
  • Arsenic (danh từ giống đực): nguyên tố asen.
Từ đồng nghĩa
  • Sel de l'acide arsénique: muối của axit asenic (đâycách mô tả hơn là từ đồng nghĩa trực tiếp).
arséniate

Un chimiste ajoute de l'arséniate à une solution dans un laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) asenat

Từ gần giống