arséniure

Học thuật
Thân thiện
arséniure

Un chimiste manipule un échantillon d'arséniure sous une hotte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Asenua: Một hợp chất hóa học trong đó asen (arsenic) kết hợp với một nguyên tố khác, thườngkim loại, tạo thành muối. Tên gọi này xuất phát từ gốc "arséni-" (asen) hậu tố "-ure" chỉ hợp chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'arséniure de gallium est un matériau semi-conducteur important. (Asenua gali là một vật liệu bán dẫn quan trọng.)
    • Certains minéraux naturels sont des arséniures. (Một số khoáng vật tự nhiêncác asenua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học khoa học vật liệu, "arséniure" thường được sử dụng kèm theo tên của nguyên tố kim loại để chỉ một hợp chất cụ thể, ví dụ: "arséniure d'indium" (asenua indi).
Biến thể từ gần giống
  • Arséniate (danh từ giống đực): Asenat, muối của axit asenic.
  • Arsénite (danh từ giống đực): Asenit, muối của axit asenơ.
  • Arsenic (danh từ giống đực): Nguyên tố asen.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ hóa học chuyên ngành này. Cách diễn đạt tương đương là "composé d'arsenic" (hợp chất của asen).
arséniure

Un chimiste manipule un échantillon d'arséniure sous une hotte.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) asenua