arséniure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Asenua: Một hợp chất hóa học trong đó asen (arsenic) kết hợp với một nguyên tố khác, thường là kim loại, tạo thành muối. Tên gọi này xuất phát từ gốc "arséni-" (asen) và hậu tố "-ure" chỉ hợp chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'arséniure de gallium est un matériau semi-conducteur important. (Asenua gali là một vật liệu bán dẫn quan trọng.)
- Certains minéraux naturels sont des arséniures. (Một số khoáng vật tự nhiên là các asenua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và khoa học vật liệu, "arséniure" thường được sử dụng kèm theo tên của nguyên tố kim loại để chỉ một hợp chất cụ thể, ví dụ: "arséniure d'indium" (asenua indi).
Biến thể và từ gần giống
- Arséniate (danh từ giống đực): Asenat, muối của axit asenic.
- Arsénite (danh từ giống đực): Asenit, muối của axit asenơ.
- Arsenic (danh từ giống đực): Nguyên tố asen.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ hóa học chuyên ngành này. Cách diễn đạt tương đương là "composé d'arsenic" (hợp chất của asen).
danh từ giống đực
- (hóa học) asenua