art collection
Định nghĩa
Danh từ: Bộ sưu tập nghệ thuật – một tập hợp các tác phẩm nghệ thuật, thường được một cá nhân, tổ chức hoặc bảo tàng thu thập và lưu giữ.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ sưu tập nghệ thuật của bảo tàng bao gồm các bức tranh từ thời Phục hưng.)
- (Cô ấy đã hiến tặng toàn bộ bộ sưu tập nghệ thuật của mình cho phòng trưng bày địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "private art collection": bộ sưu tập nghệ thuật tư nhân.
- The billionaire's private art collection is worth millions. (Bộ sưu tập nghệ thuật tư nhân của tỷ phú đó trị giá hàng triệu đô la.)
- "curate an art collection": quản lý và tổ chức một bộ sưu tập nghệ thuật.
- She was hired to curate the new art collection at the gallery. (Cô ấy được thuê để quản lý bộ sưu tập nghệ thuật mới tại phòng trưng bày.)
Biến thể và từ gần giống
- Art collector (n): nhà sưu tập nghệ thuật.
- He is a famous art collector who owns many rare pieces. (Ông ấy là một nhà sưu tập nghệ thuật nổi tiếng, sở hữu nhiều tác phẩm hiếm.)
- Artwork (n): tác phẩm nghệ thuật (từng món riêng lẻ trong bộ sưu tập).
- Each artwork in the collection has its own history. (Mỗi tác phẩm nghệ thuật trong bộ sưu tập đều có lịch sử riêng.)
Từ đồng nghĩa
- Art assemblage: tập hợp các tác phẩm nghệ thuật (thường mang tính ngẫu nhiên hoặc không có chủ đích).
- Art holdings: các tác phẩm nghệ thuật mà một tổ chức sở hữu (thường dùng trong bối cảnh bảo tàng hoặc thư viện).
Các cụm từ liên quan
- "build an art collection": xây dựng một bộ sưu tập nghệ thuật.
- It takes years to build a meaningful art collection. (Phải mất nhiều năm để xây dựng một bộ sưu tập nghệ thuật có ý nghĩa.)
- "display an art collection": trưng bày một bộ sưu tập nghệ thuật.
- The museum will display its new art collection next month. (Bảo tàng sẽ trưng bày bộ sưu tập nghệ thuật mới vào tháng sau.)
Thành ngữ liên quan
- "a treasure trove of art": một kho báu nghệ thuật (ám chỉ bộ sưu tập nghệ thuật phong phú và quý giá).
- The attic turned out to be a treasure trove of art. (Căn gác xép hóa ra là một kho báu nghệ thuật.)