art department
The art department is preparing a gallery exhibition for the spring semester.
Định nghĩa
Danh từ: Phòng nghệ thuật hoặc Khoa nghệ thuật – Bộ phận học thuật trong một trường học hoặc đại học chịu trách nhiệm giảng dạy nghệ thuật và đánh giá nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Phòng nghệ thuật đã tổ chức một triển lãm tranh của sinh viên.)
- (Cô ấy là giáo sư trong khoa nghệ thuật tại trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in the art department": thuộc về hoặc làm việc trong phòng nghệ thuật.
- He has been working in the art department for five years. (Anh ấy đã làm việc trong phòng nghệ thuật được năm năm.)
"head of the art department": trưởng phòng hoặc trưởng khoa nghệ thuật.
- The head of the art department announced new courses for next semester. (Trưởng khoa nghệ thuật đã thông báo các khóa học mới cho học kỳ tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Art (danh từ): nghệ thuật.
- She studied art at the university. (Cô ấy học nghệ thuật tại trường đại học.)
- Department (danh từ): phòng ban, khoa.
- The history department is located on the third floor. (Khoa lịch sử nằm ở tầng ba.)
Từ đồng nghĩa
- Fine arts department: khoa mỹ thuật (thường dùng cho các môn nghệ thuật tạo hình).
- The fine arts department offers courses in painting and sculpture. (Khoa mỹ thuật cung cấp các khóa học về hội họa và điêu khắc.)
- Art school: trường nghệ thuật (thường là một tổ chức riêng biệt, không phải là một bộ phận của trường lớn).
- She attended an art school in Paris. (Cô ấy theo học một trường nghệ thuật ở Paris.)
Lưu ý sử dụng
Trong ngữ cảnh điện ảnh hoặc truyền hình, "art department" cũng có thể chỉ bộ phận thiết kế mỹ thuật (art direction), nhưng định nghĩa chính vẫn là bộ phận học thuật trong giáo dục.