art director
Định nghĩa
Danh từ:
- Giám đốc nghệ thuật: "art director" là người phụ trách và giám sát các khía cạnh nghệ thuật của một tác phẩm sân khấu, điện ảnh, quảng cáo hoặc xuất bản, bao gồm thiết kế trang phục, bối cảnh, ánh sáng và các yếu tố thị giác khác.
Ví dụ sử dụng
- (Giám đốc nghệ thuật đã quyết định sử dụng màu tối cho bối cảnh.)
- (Cô ấy làm việc như một giám đốc nghệ thuật cho một công ty sân khấu nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve as art director": đảm nhận vai trò giám đốc nghệ thuật.
- He served as the art director for the film's production design. (Anh ấy đảm nhận vai trò giám đốc nghệ thuật cho thiết kế sản xuất của bộ phim.)
- "art director's vision": tầm nhìn của giám đốc nghệ thuật.
- The art director's vision transformed the stage into a magical forest. (Tầm nhìn của giám đốc nghệ thuật đã biến sân khấu thành một khu rừng huyền diệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Art direction (danh từ): sự chỉ đạo nghệ thuật, lĩnh vực hoặc quá trình mà giám đốc nghệ thuật thực hiện.
- The art direction in this movie was praised by critics. (Sự chỉ đạo nghệ thuật trong bộ phim này được các nhà phê bình khen ngợi.)
- Artistic director (danh từ): giám đốc nghệ thuật (thường dùng trong các tổ chức nghệ thuật như nhà hát, dàn nhạc).
- The artistic director oversees the overall creative vision. (Giám đốc nghệ thuật giám sát tầm nhìn sáng tạo tổng thể.)
Từ đồng nghĩa
- Creative director: giám đốc sáng tạo (thường dùng trong quảng cáo, thiết kế).
- Design director: giám đốc thiết kế (tập trung vào khía cạnh thiết kế thị giác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Direct art: chỉ đạo nghệ thuật (dùng như động từ).
- She directed the art for the entire production. (Cô ấy đã chỉ đạo nghệ thuật cho toàn bộ tác phẩm.)
Thành ngữ liên quan
- To wear the art director's hat: đảm nhận vai trò giám đốc nghệ thuật.
- In this project, I have to wear the art director's hat and handle the visual design. (Trong dự án này, tôi phải đảm nhận vai trò giám đốc nghệ thuật và xử lý thiết kế thị giác.)