art historian

art historian

An art historian examines a painting in a museum gallery.

Định nghĩa

Danh từ:
"Art historian" một danh từ ghép, chỉ một người chuyên nghiên cứu lịch sử nghệ thuật. Người này nhiệm vụ phân tích, giải thích bối cảnh hóa các tác phẩm nghệ thuật (hội họa, điêu khắc, kiến trúc, v.v.) trong dòng chảy lịch sử, văn hóa xã hội.

dụ sử dụng
  • (Nhà sử học nghệ thuật đã dành nhiều năm nghiên cứu các bức tranh thời Phục hưng.)
  • ( ấy một nhà sử học nghệ thuật nổi tiếng chuyên về nghệ thuật sơn mài Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult an art historian": tham khảo ý kiến của một nhà sử học nghệ thuật. (Trước khi phục chế bức tượng cổ, bảo tàng đã tham khảo ý kiến của một nhà sử học nghệ thuật.)
  • "art historian's perspective": góc nhìn của nhà sử học nghệ thuật. (Từ góc nhìn của nhà sử học nghệ thuật, bức tranh này phản ánh những thay đổi xã hội của thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Art history (danh từ): lịch sử nghệ thuật (ngành học). ( ấy học lịch sử nghệ thuậtđại học.)
  • Historian (danh từ): nhà sử học (nói chung). (Ông ấy nhà sử học về châu Âu hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Scholar of art: học giả nghệ thuật. (Học giả nghệ thuật đã xuất bản một cuốn sách mới về trường phái ấn tượng.)
  • Art critic (khác biệt nhẹ): nhà phê bình nghệ thuật (thường tập trung vào đánh giá thẩm mỹ hơn lịch sử). (Nhà phê bình nghệ thuật ca ngợi việc sử dụng màu sắc táo bạo của triển lãm.)
Các cụm từ liên quan
  • To work as an art historian: làm việc với tư cách nhà sử học nghệ thuật. (Sau khi tốt nghiệp, ấy quyết định làm việc với tư cách nhà sử học nghệ thuật tại một bảo tàng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ trực tiếp với "art historian", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh): "To have an art historian's eye": con mắt của nhà sử học nghệ thuật (tinh tế, am hiểu). (Ngay từ nhỏ, ấy đã con mắt tinh tế của nhà sử học nghệ thuật đối với chi tiết.)