art object

art object

A small art object sits on a polished wooden shelf in a gallery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác phẩm nghệ thuật (vật thể): "art object" chỉ một đồ vật hoặc vật phẩm giá trị nghệ thuật, thường được tạo ra bởi một nghệ sĩ được trưng bày, sưu tầm vẻ đẹp hoặc ý nghĩa thẩm mỹ của . Thuật ngữ này nhấn mạnh vào tính vật chất, hữu hình của tác phẩm, khác với các loại hình nghệ thuật phi vật thể như âm nhạc hay văn học.
dụ sử dụng
  • (Cửa hàng này chỉ bán các tác phẩm nghệ thuật.)
  • (Không ai đã tạo ra tác phẩm nghệ thuật này.)
  • (Bảo tàng trưng bày nhiều tác phẩm nghệ thuật cổ đại từ các nền văn minh khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "art object" trong bối cảnh sưu tầm: Thường được dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật có thể mua bán, trao đổi, hoặc trưng bày, như tranh vẽ, tượng điêu khắc, đồ gốm, hay đồ trang trí.
    • The auction house specializes in fine art objects from the Renaissance period. (Nhà đấu giá chuyên về các tác phẩm nghệ thuật tinh xảo từ thời Phục Hưng.)
  • "art object" so với "artwork": "artwork" (tác phẩm nghệ thuật) phạm vi rộng hơn, bao gồm cả nghệ thuật trừu tượng, nghệ thuật trình diễn; "art object" nhấn mạnh vào khía cạnh vật , hữu hình.
    • While the performance was an artwork, the sculpture was a tangible art object. (Trong khi buổi biểu diễn một tác phẩm nghệ thuật, thì tác phẩm điêu khắc một tác phẩm nghệ thuật hữu hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Object of art (cụm danh từ): đồng nghĩa với "art object", thường dùng trong văn phong trang trọng.
    • The gallery acquired a rare object of art from the Ming dynasty. (Phòng trưng bày đã mua được một tác phẩm nghệ thuật quý hiếm từ triều đại nhà Minh.)
  • Objet d'art (từ mượn tiếng Pháp): thường dùng trong tiếng Anh để chỉ các tác phẩm nghệ thuật nhỏ, trang trí, giá trị thẩm mỹ cao.
    • She collects French objets d'art from the 18th century. ( ấy sưu tầm các tác phẩm nghệ thuật nhỏ của Pháp từ thế kỷ 18.)
Từ đồng nghĩa
  • Work of art: tác phẩm nghệ thuật (chung, bao gồm cả phi vật thể vật thể).
  • Artwork: tác phẩm nghệ thuật (phạm vi rộng, thường dùng trong bối cảnh hiện đại).
  • Piece (of art): tác phẩm (thường dùng không chính thức để chỉ một tác phẩm nghệ thuật cụ thể).
    • This piece is one of the most valuable art objects in the collection. (Tác phẩm này một trong những tác phẩm nghệ thuật giá trị nhất trong bộ sưu tập.)
Các cụm từ liên quan (không phải phrasal verbs)
  • Art object collection: bộ sưu tập tác phẩm nghệ thuật.
    • His art object collection includes paintings, sculptures, and ceramics. (Bộ sưu tập tác phẩm nghệ thuật của ông bao gồm tranh, tượng điêu khắc đồ gốm.)
  • Art object dealer: người buôn bán tác phẩm nghệ thuật.
    • The art object dealer authenticated the antique vase. (Người buôn bán tác phẩm nghệ thuật đã xác thực chiếc bình cổ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "art object", nhưng có thể dùng trong các cụm như:
    • "To treat something as an art object": coi thứ đó như một tác phẩm nghệ thuật.
      • He treats every piece of furniture as an art object. (Anh ấy coi mỗi món đồ nội thất như một tác phẩm nghệ thuật.)