art paper

art paper

An artist carefully sketches a detailed landscape on a sheet of art paper.

Định nghĩa

Danh từ:
- Giấy mỹ thuật: "art paper" một loại giấy chất lượng cao, thường chứa chất độn như cao lanh (china clay), bề mặt mịn bóng hoặc mờ, được sử dụng chủ yếu trong in ấn sách, tạp chí, tranh ảnh các ấn phẩm nghệ thuật đòi hỏi độ chi tiết màu sắc chính xác.

dụ sử dụng
  • (Tập gấp được in trên giấy mỹ thuật chất lượng cao để làm cho hình ảnh trông rực rỡ.)
  • (Giấy mỹ thuật thường được dùng để in sách nghệ thuật tạp chí cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coated art paper": giấy mỹ thuật tráng phủ, giúp tăng độ bóng khả năng tái tạo màu sắc.
    • Coated art paper is ideal for high-resolution photo printing. (Giấy mỹ thuật tráng phủ lý tưởng cho in ảnh độ phân giải cao.)
  • "Uncoated art paper": giấy mỹ thuật không tráng phủ, bề mặt mờ tự nhiên, thích hợp cho in văn bản hình ảnh nhẹ nhàng.
    • Uncoated art paper gives a more classic, matte finish to the artwork. (Giấy mỹ thuật không tráng phủ mang lại lớp hoàn thiện mờ cổ điển hơn cho tác phẩm nghệ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Art board (n): bìa cứng dùng trong nghệ thuật, thường dày hơn "art paper".
    • The painting was mounted on an art board for display. (Bức tranh được gắn trên bìa cứng nghệ thuật để trưng bày.)
  • Glossy paper (n): giấy bóng, một loại giấy mỹ thuật bề mặt phản chiếu.
    • Glossy paper is commonly used for photo prints. (Giấy bóng thường được dùng cho in ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • High-quality paper: giấy chất lượng cao (chỉ chung các loại giấy tốt).
  • Smooth paper: giấy mịn (nhấn mạnh bề mặt nhẵn của "art paper").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp cho "art paper", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh):
- Print on art paper: in trên giấy mỹ thuật.
- The artist decided to print on art paper for better detail. (Nghệ sĩ quyết định in trên giấy mỹ thuật để chi tiết tốt hơn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "art paper", nhưng có thể tham khảo):
- As smooth as art paper: mịn như giấy mỹ thuật (dùng để so sánh độ mịn).
- Her skin felt as smooth as art paper. (Da ấy cảm giác mịn như giấy mỹ thuật.)