art tatum
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Art Tatum là tên của một nghệ sĩ dương cầm nhạc jazz người Mỹ, gần như bị mù hoàn toàn. Những sáng tạo và kỹ thuật chơi đàn của ông đã ảnh hưởng sâu sắc đến nhiều nghệ sĩ nhạc jazz khác. Ông sống từ năm 1910 đến năm 1956.
Ví dụ sử dụng
- (Art Tatum được coi là một trong những nghệ sĩ dương cầm nhạc jazz vĩ đại nhất mọi thời đại.)
- (Sự xuất sắc về kỹ thuật trong cách chơi của Art Tatum đã làm khán giả kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the genius of Art Tatum": thiên tài của Art Tatum, thường dùng để nhấn mạnh tài năng vượt trội của ông.
- Scholars still study the genius of Art Tatum to understand his improvisational style. (Các học giả vẫn nghiên cứu thiên tài của Art Tatum để hiểu phong cách ứng tác của ông.)
- "Art Tatum's legacy": di sản của Art Tatum, ám chỉ ảnh hưởng lâu dài của ông trong âm nhạc.
- Art Tatum's legacy continues to inspire modern jazz musicians. (Di sản của Art Tatum tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhạc sĩ jazz hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Tatum (danh từ riêng): họ của ông, thường được dùng để chỉ riêng Art Tatum trong ngữ cảnh nhạc jazz.
- Art Tatum style (cụm danh từ): phong cách Art Tatum, mô tả kỹ thuật chơi đàn đặc trưng của ông.
- Many pianists try to emulate the Art Tatum style. (Nhiều nghệ sĩ dương cầm cố gắng mô phỏng phong cách Art Tatum.)
Từ đồng nghĩa
- Jazz virtuoso: nghệ sĩ điêu luyện nhạc jazz (mô tả chung, không chỉ riêng Art Tatum).
- Piano genius: thiên tài dương cầm (dùng để ca ngợi tài năng của ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Art Tatum" vì đây là danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
- "the Art Tatum of [something]": thành ngữ so sánh, dùng để chỉ một người xuất sắc nhất trong lĩnh vực nào đó, như Art Tatum trong nhạc jazz.
- He is considered the Art Tatum of classical piano. (Anh ấy được coi là Art Tatum của dương cầm cổ điển.)