artaxerxes

artaxerxes

Artaxerxes reviews a scroll in his royal court.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Artaxerxes tên của hai vị vua Ba Tư (thuộc triều đại Achaemenid) trong lịch sử cổ đại, thường được nhắc đến trong các văn bản lịch sử tôn giáo.

dụ sử dụng
  • (Artaxerxes I permitted the Jews to rebuild the temple in Jerusalem.)
  • (Under Artaxerxes II, the Persian Empire subdued many revolts and made peace with Sparta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Artaxerxes I" (Ar-tax-éc-xe I): Vị vua Ba Tư trị vì từ năm 465 đến 424 TCN, nổi tiếng đã cho phép người Do Thái thực hành đạo Do Thái tại Jerusalem.

    • Sách Ezra trong Kinh Thánh ghi lại sắc lệnh của Artaxerxes I cho phép xây lại đền thờ. (The Book of Ezra in the Bible records the decree of Artaxerxes I allowing the rebuilding of the temple.)
  • "Artaxerxes II" (Ar-tax-éc-xe II): Vị vua Ba Tư trị vì từ năm 404 đến 359 TCN, nổi tiếng đã đàn áp các cuộc nổi loạn duy trì hòa bình với Sparta.

    • Artaxerxes II đã Hòa ước Antalcidas với Sparta, kết thúc Chiến tranh Corinth. (Artaxerxes II signed the Peace of Antalcidas with Sparta, ending the Corinthian War.)
Biến thể từ gần giống
  • Arses (Danh từ riêng): Tên một vị vua Ba Tư khác, con trai của Artaxerxes III.
    • Arses trị vì một thời gian ngắn trước khi bị ám sát. (Arses reigned briefly before being assassinated.)
Từ đồng nghĩa
  • Vua Ba Tư: Tên gọi chung cho các vị vua của đế quốc Ba Tư cổ đại.
  • Quốc vương Achaemenid: Vị vua thuộc triều đại Achaemenid.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "artaxerxes" danh từ riêng chỉ tên người.
Thành ngữ liên quan
  • "The decree of Artaxerxes": Thường được dùng để chỉ một sắc lệnh quan trọng, mang tính quyết định trong lịch sử.
    • Giống như sắc lệnh của Artaxerxes, quyết định này sẽ thay đổi vận mệnh của cả dân tộc. (Like the decree of Artaxerxes, this decision will change the fate of an entire nation.)

Từ gần giống

Từ chứa "artaxerxes"