artemisia frigida

artemisia frigida

A small patch of artemisia frigida grows on a rocky hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngải cứu lạnh: "Artemisia frigida" một loại cây thân thảo lâu năm, mùi thơm, thuộc chi Ngải (Artemisia). Cây này mọccác vùng khô cằn phía bắc của Bắc bán cầu. của lông mịn, màu bạc như lụa, hoa màu vàng nâu nhạt.
dụ sử dụng
  • (Ngải cứu lạnh thường được tìm thấycác vùng lạnh, khô cằn của Bắc Mỹ châu Á.)
  • (Những chiếc mượt như lụa của ngải cứu lạnh mang lại cho vẻ ngoài bạc đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Artemisia frigida" thường được dùng trong y học cổ truyền để điều trị các vấn đề về tiêu hóa hoặc làm thuốc hạ sốt, nhờ vào các hợp chất thơm của .
    • In traditional medicine, artemisia frigida is used as a remedy for digestive issues. (Trong y học cổ truyền, ngải cứu lạnh được dùng như một phương thuốc cho các vấn đề tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Artemisia (danh từ): chi Ngải, bao gồm nhiều loài cây thơm như ngải cứu (Artemisia vulgaris) ngải đắng (Artemisia absinthium).
  • Frigidus (tính từ): lạnh (từ tiếng Latin), ám chỉ môi trường sống lạnh giá của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Wormwood: ngải đắng, một loài cùng chi nhưng khác loài, thường vị đắng hơn.
  • Sagebrush: cây thơm, một loại cây bụi khác môi trường sống tương tự.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) phổ biến với tên khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "artemisia frigida".