artemisia maritima
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây ngải biển: "Artemisia maritima" là một loài thực vật thuộc chi Ngải (Artemisia), thường mọc ở các vùng bờ biển phía tây và phía bắc châu Âu. Loài cây này có thân thảo, lá xẻ thùy, hoa nhỏ màu vàng hoặc trắng, thường được dùng trong y học cổ truyền để trị ký sinh trùng đường ruột và các vấn đề tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Cây ngải biển thường được tìm thấy dọc theo các bờ biển Tây Âu.)
- (Chiết xuất từ cây ngải biển đã được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Artemisia maritima as a natural remedy": dùng như một phương thuốc tự nhiên.
- Many herbalists recommend artemisia maritima for treating intestinal worms. (Nhiều nhà thảo dược khuyên dùng cây ngải biển để trị giun sán đường ruột.)
Biến thể và từ gần giống
- Artemisia (danh từ): chi Ngải, bao gồm nhiều loài cây như ngải cứu (Artemisia vulgaris), ngải đắng (Artemisia absinthium).
- Maritima (tính từ): thuộc về biển, sống ở vùng ven biển.
Từ đồng nghĩa
- Sea wormwood: cây ngải biển (tên thông dụng trong tiếng Anh).
- Wormwood: cây ngải đắng (thường dùng chung cho nhiều loài Artemisia).
Các cụm từ liên quan
- Artemisia maritima extract: chiết xuất cây ngải biển.
- The artemisia maritima extract is used in herbal supplements. (Chiết xuất cây ngải biển được dùng trong các thực phẩm bổ sung thảo dược.)
Thành ngữ liên quan
- Bitter as artemisia maritima: đắng như cây ngải biển (thành ngữ chỉ sự đắng cay, khó chịu, thường dùng trong văn học).
- The medicine tasted bitter as artemisia maritima. (Thuốc có vị đắng như cây ngải biển.)