arteria laryngea

arteria laryngea

The surgeon carefully identified the arteria laryngea during the procedure.

Định nghĩa

Danh từ:
- Động mạch thanh quản: "arteria laryngea" một thuật ngữ giải phẫu chỉ một trong hai động mạch cung cấp máu cho thanh quản (cơ quan phát âmcổ).

dụ sử dụng
  • (Động mạch thanh quản cung cấp máu cho dây thanh âm.)
  • (Tổn thương động mạch thanh quản có thể ảnh hưởng đến việc tạo giọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arteria laryngea superior": động mạch thanh quản trên, một nhánh của động mạch giáp trên.
    • The arteria laryngea superior branches from the superior thyroid artery. (Động mạch thanh quản trên nhánh của động mạch giáp trên.)
  • "arteria laryngea inferior": động mạch thanh quản dưới, một nhánh của động mạch giáp dưới.
    • The arteria laryngea inferior supplies the lower part of the larynx. (Động mạch thanh quản dưới cung cấp máu cho phần dưới của thanh quản.)
Biến thể từ gần giống
  • Arterial (adj): thuộc về động mạch.
    • The arterial system includes the arteria laryngea. (Hệ thống động mạch bao gồm động mạch thanh quản.)
  • Laryngeal (adj): thuộc về thanh quản.
    • Laryngeal arteries, such as the arteria laryngea, are crucial for voice function. (Các động mạch thanh quản, như động mạch thanh quản, rất quan trọng cho chức năng giọng nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Laryngeal artery: động mạch thanh quản (tên gọi thông thường trong tiếng Anh).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) đây thuật ngữ giải phẫu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ chuyên ngành y học.