arteria renalis

arteria renalis

The diagram shows the arteria renalis branching from the abdominal aorta.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động mạch thận: "arteria renalis" thuật ngữ giải phẫu chỉ một động mạch bắt nguồn từ động mạch chủ bụng, chức năng cung cấp máu cho thận, tuyến thượng thận niệu quản.
dụ sử dụng
  • (Động mạch thận tách ra từ động mạch chủ bụng.)
  • (Tắc nghẽn động mạch thận có thể dẫn đến tổn thương thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "động mạch thận phải" "động mạch thận trái": Trong giải phẫu, "arteria renalis" thường được phân biệt thành hai nhánh chính tương ứng với hai bên cơ thể.

    • The right arteria renalis is slightly longer than the left one. (Động mạch thận phải dài hơn một chút so với động mạch thận trái.)
  • "động mạch thận phụ": Một biến thể giải phẫu phổ biến, nơi nhiều hơn một "arteria renalis" cung cấp máu cho thận.

    • An accessory arteria renalis was found during the surgery. (Một động mạch thận phụ đã được tìm thấy trong quá trình phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Động mạch thận (renal artery): Từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt dùng để chỉ "arteria renalis".

    • The renal artery supplies oxygenated blood to the kidneys. (Động mạch thận cung cấp máu giàu oxy cho thận.)
  • Arteria (n): Danh từ gốc Latinh chỉ động mạch, thường dùng trong thuật ngữ y học.

    • Arteria is a blood vessel that carries blood away from the heart. (Động mạch mạch máu dẫn máu ra khỏi tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Renal artery: Động mạch thận, thuật ngữ tiếng Anh tương đương.
  • Động mạch thận: Từ tiếng Việt chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "arteria renalis", đây thuật ngữ giải phẫu cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "arteria renalis".