artfully
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách khéo léo, tinh xảo: "artfully" mô tả hành động được thực hiện với kỹ năng, sự tinh tế hoặc thông minh, thường liên quan đến nghệ thuật hoặc sự sắp đặt tinh tế.
- Một cách ranh mãnh, xảo quyệt: "artfully" cũng có thể chỉ cách hành động gian xảo, không thành thật, nhằm đạt được mục đích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
Một cách khéo léo:
- She artfully arranged the flowers in the vase. (Cô ấy đã sắp xếp những bông hoa trong lọ một cách khéo léo.)
- The painting was artfully composed to draw the viewer's eye to the center. (Bức tranh được bố cục một cách tinh xảo để thu hút ánh nhìn của người xem vào trung tâm.)
Một cách ranh mãnh:
- He artfully avoided answering the question by changing the subject. (Anh ta đã khéo léo tránh trả lời câu hỏi bằng cách đổi chủ đề.)
- The politician artfully manipulated the crowd's emotions. (Chính trị gia đó đã khéo léo thao túng cảm xúc của đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"artfully done": được thực hiện một cách khéo léo.
- The magic trick was artfully done, leaving the audience amazed. (Màn ảo thuật được thực hiện một cách khéo léo, khiến khán giả kinh ngạc.)
"artfully disguised": được ngụy trang tinh vi.
- The spy was artfully disguised as a tourist. (Điệp viên đã được ngụy trang tinh vi thành một du khách.)
Biến thể và từ gần giống
Artful (tính từ): khéo léo, tinh xảo; xảo quyệt.
- She gave an artful performance on stage. (Cô ấy đã có một màn trình diễn khéo léo trên sân khấu.)
Artlessness (danh từ): sự chân thật, không giả tạo.
- His artlessness made him easy to trust. (Sự chân thật của anh ấy khiến người ta dễ tin tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Skillfully: một cách khéo léo.
- Cunningly: một cách ranh mãnh.
- Cleverly: một cách thông minh, tài tình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "artfully".
Thành ngữ liên quan
- "to be artfully done": được thực hiện một cách tinh tế, khéo léo.
- The negotiation was artfully done, resulting in a win-win situation. (Cuộc đàm phán được tiến hành một cách khéo léo, mang lại kết quả đôi bên cùng có lợi.)